Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nguyên nhân: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và con đường thương mại mới. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Các phát kiến tiêu biểu: Đias (1487 – 1488), Cô-lôm-bô (1492), Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 – 1522).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ cuối thế kỉ XV đến đầu thế kỉ XVI, các nước Tây Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha đã thực hiện những cuộc hành trình thám hiểm đại dương, mở ra thời đại đại phát kiến địa lí. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các cuộc phát kiến tiêu biểu: năm 1487 – 1488, B. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao chuyến đi của C. Cô-lôm-bô năm 1492 được coi là phát kiến địa lí quan trọng nhất?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Cô-lôm-bô muốn tìm đường sang Ấn Độ bằng cách đi về phía tây, nhưng ông đã đặt chân đến châu Mỹ — vùng đất mà người châu Âu chưa từng biết đến. Phát kiến này mở ra quá trình chinh phục, khai thác châu Mỹ, làm thay đổi bản đồ thế giới, thúc đẩy giao lưu giữa châu Âu và châu Mỹ, đồng thời mở đầu cho chủ nghĩa thực dân châu Âu. Nó cũng chứng minh Trái Đất hình cầu và khả năng đi vòng quanh thế giới bằng đường biển.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu những nét chính về kinh tế, văn hóa, giáo dục thời Lý.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nguyên nhân nào dẫn đến cuộc kháng chiến chống Tống 1075 – 1077?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày diễn biến chính của cuộc kháng chiến chống Tống 1075 – 1077.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên nhân: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và con đường thương mại mới."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các phát kiến tiêu biểu: Đias (1487 – 1488), Cô-lôm-bô (1492), Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 – 1522)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ cuối thế kỉ XV đến đầu thế kỉ XVI, các nước Tây Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha đã thực hiện những cuộc hành trình thám hiểm đại dương, mở ra thời đại đại phát kiến địa lí."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các cuộc phát kiến tiêu biểu: năm 1487 – 1488, B."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ cuối thế kỉ XV đến đầu thế kỉ XVI, các nước Tây Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha đã thực hiện những cuộc hành trình thám hiểm đại dương, mở ra thời đại đại phát kiến địa lí. Nguyên nhân chủ yếu là nhu cầu tìm kiếm thị trường, vàng bạc, hương liệu và con đường thương mại mới sang phương Đông.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên nhân: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và con đường thương mại mới.; Các phát kiến tiêu biểu: Đias (1487 – 1488), Cô-lôm-bô (1492), Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 – 1522).; Hệ quả tích cực: mở rộng hiểu biết, thúc đẩy giao lưu giữa các châu lục.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao chuyến đi của C. Cô-lôm-bô năm 1492 được coi là phát kiến địa lí quan trọng nhất?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề chung 1: Các cuộc đại phát kiến địa lí thế kỉ XV – XVI (Nguyên nhân: nhu cầu vàng bạc, hương liệu, thị trường và con đường thương mại mới.; Các phát kiến tiêu biểu: Đias (1487 – 1488), Cô-lôm-bô (1492), Ga-ma (1498), Ma-gien-lăng (1519 – 1522).; Hệ quả tích cực: mở rộng hiểu biết, thúc đẩy giao lưu giữa các châu lục.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Cô-lôm-bô muốn tìm đường sang Ấn Độ bằng cách đi về phía tây, nhưng ông đã đặt chân đến châu Mỹ — vùng đất mà người châu Âu chưa từng biết đến. Phát kiến này mở ra quá trình chinh phục, khai thác châu Mỹ, làm thay đổi bản đồ thế giới, thúc đẩy giao lưu giữa châu Âu và châu Mỹ, đồng thời mở đầu cho chủ nghĩa thực dân châu Âu. Nó cũng chứng minh Trái Đất hình cầu và khả năng đi vòng quanh thế giới bằng đường biển.
- Bài 4: Kinh tế: nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp phát triển. Văn hóa: Phật giáo thịnh hành, kiến trúc, nghệ thuật phát triển. Giáo dục: Văn Miếu (1070), khoa thi đầu tiên (1075), Quốc Tử Giám (1076).
- Bài 5: Nhà Tống muốn xâm lược Đại Việt; chúng chuẩn bị quân đội, xúi giục Chăm-pa quấy nhiễu biên giới.
- Bài 6: Cuối 1075, Lý Thường Kiệt đánh trước sang đất Tống, phá Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu. Đầu 1077, quân Tống sang xâm lược; quân ta lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, chặn địch, rồi phản công; quân Tống giảng hòa, rút quân.
