Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ? A. Tuổi thơ là đề tài quen thuộc, giàu cảm xúc trong văn học. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi đọc văn bản, chú ý nhân vật, sự việc, chi tiết tiêu biểu và biện pháp tu từ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu chương trình Ngữ văn 7 với chủ đề tuổi thơ — quãng thời gian trong sáng, hồn nhiên nhất của mỗi con người. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Học sinh cần nắm được cách kể chuyện, miêu tả và biểu cảm trong văn bản: người kể là ai, câu chuyện diễn ra ở đâu, nhân vật có đặc điểm gì, chi tiết nào gây ấn tượng sâu sắc nhất.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc một truyện ngắn về tuổi thơ, em có thể phân tích như sau: nhân vật chính là một cậu bé sống ở làng quê, ngày ngày cùng bạn bè thả diều, bắt cá. Chi tiết "cánh diều bay cao trên bầu trời xanh" vừa miêu tả cảnh vật, vừa gợi lên ước mơ tự do, trong sáng của trẻ thơ. Biện pháp nhân hoá trong câu "gió nô đùa cùng lũ trẻ" làm cho cảnh vật trở nên sống động, gần gũi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết bài, em nên mở đầu bằng một hình ảnh gợi nhớ, sau đó kể lại sự việc chính, cuối cùng bày tỏ cảm nghĩ. Ví dụ: kể về lần đầu tiên được đi chợ cùng bà, em nhớ mãi tiếng rao hàng, mùi bánh mới và nụ cười hiền hậu của bà.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: > Tuổi thơ của em là những buổi chiều thả diều trên cánh đồng quê. Cánh diều bay cao, chao liệng giữa bầu trời xanh. Tiếng cười của lũ trẻ vang vọng khắp cánh đồng. a) Đoạn văn gợi lại kỉ niệm gì? b) Tìm một từ láy trong đoạn văn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu đặc điểm của văn bản biểu cảm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm từ đồng nghĩa với mỗi từ sau: yêu thương, lưu luyến, vui vẻ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tuổi thơ là đề tài quen thuộc, giàu cảm xúc trong văn học."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đọc văn bản, chú ý nhân vật, sự việc, chi tiết tiêu biểu và biện pháp tu từ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu chương trình Ngữ văn 7 với chủ đề tuổi thơ — quãng thời gian trong sáng, hồn nhiên nhất của mỗi con người."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Học sinh cần nắm được cách kể chuyện, miêu tả và biểu cảm trong văn bản: người kể là ai, câu chuyện diễn ra ở đâu, nhân vật có đặc điểm gì, chi tiết nào gây ấn tượng sâu sắc nhất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu chương trình Ngữ văn 7 với chủ đề tuổi thơ — quãng thời gian trong sáng, hồn nhiên nhất của mỗi con người. Các văn bản trong bài thường thuộc thể loại truyện ngắn, thơ hoặc kí, viết về những kỉ niệm tuổi thơ gắn với gia đình, bạn bè, quê hương.
- Tổng kết ghi nhớ: Tuổi thơ là đề tài quen thuộc, giàu cảm xúc trong văn học.; Khi đọc văn bản, chú ý nhân vật, sự việc, chi tiết tiêu biểu và biện pháp tu từ.; Khi viết, sắp xếp sự việc theo trình tự hợp lí, lồng cảm xúc chân thành vào câu chuyện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc một truyện ngắn về tuổi thơ, em có thể phân tích như sau: nhân vật chính là một cậu bé sống ở làng quê, ngày ngày cùng bạn bè thả diều, bắt cá. Chi tiết "cánh diều bay cao trên bầu trời xanh" vừa miêu tả cảnh vật, vừa gợi lên ước mơ tự do, trong sáng của trẻ thơ. Biện pháp nhân hoá trong câu "gió nô đùa cùng lũ trẻ" làm cho cảnh vật trở nên sống động, gần gũi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Bầu trời tuổi thơ (Tuổi thơ là đề tài quen thuộc, giàu cảm xúc trong văn học.; Khi đọc văn bản, chú ý nhân vật, sự việc, chi tiết tiêu biểu và biện pháp tu từ.; Khi viết, sắp xếp sự việc theo trình tự hợp lí, lồng cảm xúc chân thành vào câu chuyện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết bài, em nên mở đầu bằng một hình ảnh gợi nhớ, sau đó kể lại sự việc chính, cuối cùng bày tỏ cảm nghĩ. Ví dụ: kể về lần đầu tiên được đi chợ cùng bà, em nhớ mãi tiếng rao hàng, mùi bánh mới và nụ cười hiền hậu của bà.
- Bài 4: a) Kỉ niệm thả diều trên cánh đồng quê. b) Từ láy: "chao liệng" không phải từ láy; từ láy trong đoạn: không có từ láy điển hình — chấp nhận "vang vọng" (từ láy toàn bộ).
- Bài 5: Văn bản biểu cảm bộc lộ cảm xúc, tình cảm của người viết về con người, sự việc, cảnh vật; kết hợp kể, tả với bộc lộ cảm xúc; dùng từ ngữ gợi cảm, hình ảnh sinh động.
- Bài 6: Yêu thương – quý mến; lưu luyến – bịn rịn; vui vẻ – vui tươi.
