Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng
- source /sɔːs/ (n): nguồn
- solar /ˈsəʊlə(r)/ (adj): thuộc về mặt trời
- wind /wɪnd/ (n): gió
- hydro /ˈhaɪdrəʊ/ (adj): thuộc về nước
- coal /kəʊl/ (n): than đá
- oil /ɔɪl/ (n): dầu mỏ
- natural gas /ˈnætʃrəl ɡæs/ (n): khí tự nhiên
- renewable /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo
- non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ (adj): không thể tái tạo
Mẫu câu:
- …is a renewable / non-renewable source of energy. (…là nguồn năng lượng tái tạo / không tái tạo.)
- We use + năng lượng + to + động từ nguyên thể… (Chúng ta dùng… để…)
- …is good / bad for the environment. (…tốt / xấu cho môi trường.)
- We should save energy by + V-ing… (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách…)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tự viết: Solar energy is a renewable source of energy. We use solar panels to turn sunlight into electricity. It is clean and safe for the environment. However, it is expensive to build solar power stations. In the future, more people will use solar energy because coal and oil will run out one day.
Giải thích: "Solar panels" là tấm pin mặt trời. "Turn… into…" nghĩa là biến… thành…. "Run out" nghĩa là cạn kiệt. Câu "In the future, more people will use solar energy" dùng thì tương lai đơn với "will". Các nguồn năng lượng tái tạo: solar, wind, hydro, geothermal (địa nhiệt). Các nguồn không tái tạo: coal, oil, natural gas.
3. Ghi nhớ
- "Renewable" (tái tạo) và "non-renewable" (không tái tạo) là cặp từ trái nghĩa quan trọng.
- "Save energy" (tiết kiệm năng lượng): turn off lights, use public transport, use energy-saving bulbs.
- "Be good / bad for the environment" dùng để nói tác động tới môi trường.
- Khi viết về năng lượng, nêu: nguồn nào, ưu điểm, nhược điểm, cách tiết kiệm.
