Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Should / shouldn't (nên / không nên):
- Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý.
- Cấu trúc: S + should / shouldn't + V nguyên thể + …
- Ví dụ: You should do exercise every day. You shouldn't eat too much junk food.
Câu mệnh lệnh (Imperatives):
- Dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn, cấm đoán.
- Cấu trúc khẳng định: V nguyên thể + … (không có chủ ngữ).
- Cấu trúc phủ định: Don't + V nguyên thể + …
- Ví dụ: Turn off the lights. Don't talk in the library. Please open your books.
Phân biệt:
- "Should" nhẹ nhàng, mang tính gợi ý; câu mệnh lệnh trực tiếp, mạnh hơn.
- Trong hướng dẫn nấu ăn, quy tắc lớp học, biển báo thường dùng câu mệnh lệnh.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tự viết:
- A: I have a headache. What should I do?
- B: You should take a rest and drink some water. You shouldn't play computer games now.
- A: OK. And what about my homework?
- B: Do it after you feel better. Don't stay up late tonight.
Giải thích: "What should I do?" dùng để xin lời khuyên. Câu trả lời dùng "should" (nên nghỉ ngơi) và "shouldn't" (không nên chơi game). "Do it after you feel better" là câu mệnh lệnh — động từ "do" đứng đầu câu, không có chủ ngữ. "Don't stay up late" là câu mệnh lệnh phủ định với "Don't". Chú ý: sau "should / shouldn't" luôn là động từ nguyên thể, không thêm "s" hay "to".
3. Ghi nhớ
- Should / shouldn't + động từ nguyên thể (không "to", không "s").
- Câu mệnh lệnh: V nguyên thể đầu câu; phủ định: Don't + V nguyên thể.
- "Please" làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn: Please sit down.
- Khi viết quy tắc lớp học, dùng câu mệnh lệnh: Listen to the teacher. Don't eat in class.
- Khi đưa ra lời khuyên sức khỏe, dùng "should / shouldn't".
