Danh sách bài tự soạn theo chương trình chuẩn (tự soạn).
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- describe /dɪˈskraɪb/ (v): miêu tả
- located /ləʊˈkeɪtɪd/ (adj): tọa lạc, nằm ở
- surround /səˈraʊnd/ (v): bao quanh
- neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/ (n): khu phố, vùng lân cận
- convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện
- peaceful /ˈpiːsfl/ (adj): yên bình
- crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj): đông đúc
- facility /fəˈsɪləti/ (n): cơ sở vật chất
Cấu trúc viết đoạn văn miêu tả:
- Câu mở đầu: giới thiệu chung (tên trường / thị trấn, vị trí).
- Câu thân bài: miêu tả chi tiết (quy mô, cơ sở vật chất, hoạt động, con người).
- Câu kết: cảm nhận của em (thích / tự hào / mong muốn).
Kỹ năng đọc:
- Đọc lướt (skimming) để nắm ý chính; đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể.
- Đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh, không dừng lại tra từ điển quá nhiều.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu tự viết: My school is located in a small town. It is a big school with 30 classrooms, a library and a large playground. The teachers are friendly and the students are hard-working. Around the school, there are many trees and flowers. I love my school because it is a peaceful place to learn and make friends.
Giải thích: câu đầu giới thiệu tên và vị trí trường. Các câu tiếp theo miêu tả cơ sở vật chất (classrooms, library, playground), con người (teachers, students), cảnh quan xung quanh (trees and flowers). Câu cuối nêu cảm nhận với "because". Khi viết về thị trấn, em miêu tả tương tự: vị trí, dân số, chợ, công viên, giao thông, con người, cảm nhận.
3. Ghi nhớ
- Viết đoạn văn theo bố cục: mở đầu – thân bài – kết luận.
- Dùng "There is / There are" để giới thiệu địa điểm, cơ sở vật chất.
- Dùng tính từ miêu tả: big, modern, clean, peaceful, crowded, convenient, beautiful.
- Khi đọc hiểu, đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài để tìm thông tin nhanh hơn.
- Luyện viết đoạn văn 8–10 câu về trường hoặc thị trấn của em.
