Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thuật toán là dãy các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Tìm kiếm tuần tự: kiểm tra lần lượt từng phần tử từ đầu dãy. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chủ đề này gồm các bài từ Bài 14 đến Bài 16: thuật toán tìm kiếm tuần tự, thuật toán tìm kiếm nhị phân và thuật toán sắp xếp.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thuật toán là dãy các bước rõ ràng, thực hiện theo thứ tự để giải quyết một vấn đề. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Em cần tìm tên bạn "An" trong danh sách 100 học sinh đã xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Nên dùng cách nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì danh sách đã sắp xếp, em dùng thuật toán tìm kiếm nhị phân: so sánh "An" với tên ở giữa danh sách. Nếu tên ở giữa đứng sau "An" theo bảng chữ cái, em chỉ tìm trong nửa đầu; nếu đứng trước, em chỉ tìm trong nửa sau. Mỗi lần tìm, số tên cần xét giảm một nửa nên rất nhanh. Nếu danh sách chưa sắp xếp, em phải dùng tìm kiếm tuần tự, kiểm tra lần lượt từng tên.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Mạng xã hội là gì? A. Một loại phần mềm soạn thảo văn bản B. Một nền tảng trực tuyến để mọi người kết nối, chia sẻ thông tin C. Một thiết bị kết nối mạng D. Một loại virus máy tính
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi nhận được tin nhắn từ người lạ yêu cầu gửi mật khẩu, em nên làm gì? A. Gửi ngay mật khẩu B. Nhắn lại để hỏi thêm thông tin cá nhân C. Không gửi, báo cho người lớn hoặc thầy cô D. Chia sẻ tin nhắn đó cho bạn bè
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đâu là hành vi ứng xử văn minh trên mạng? A. Bình luận xúc phạm người khác B. Chia sẻ thông tin sai sự thật C. Tôn trọng ý kiến của người khác, không đăng thông tin riêng tư của người khác D. Đăng ảnh của bạn bè khi chưa được đồng ý
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thuật toán là dãy các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tìm kiếm tuần tự: kiểm tra lần lượt từng phần tử từ đầu dãy."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề này gồm các bài từ Bài 14 đến Bài 16: thuật toán tìm kiếm tuần tự, thuật toán tìm kiếm nhị phân và thuật toán sắp xếp."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thuật toán là dãy các bước rõ ràng, thực hiện theo thứ tự để giải quyết một vấn đề."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề này gồm các bài từ Bài 14 đến Bài 16: thuật toán tìm kiếm tuần tự, thuật toán tìm kiếm nhị phân và thuật toán sắp xếp. Chủ đề giúp em hiểu máy tính giải quyết vấn đề như thế nào.
- Tổng kết ghi nhớ: Thuật toán là dãy các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề.; Tìm kiếm tuần tự: kiểm tra lần lượt từng phần tử từ đầu dãy.; Tìm kiếm nhị phân: chỉ dùng cho dãy đã sắp xếp, mỗi lần loại bỏ một nửa dãy.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Em cần tìm tên bạn "An" trong danh sách 100 học sinh đã xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Nên dùng cách nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính (Thuật toán là dãy các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề.; Tìm kiếm tuần tự: kiểm tra lần lượt từng phần tử từ đầu dãy.; Tìm kiếm nhị phân: chỉ dùng cho dãy đã sắp xếp, mỗi lần loại bỏ một nửa dãy.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì danh sách đã sắp xếp, em dùng thuật toán tìm kiếm nhị phân: so sánh "An" với tên ở giữa danh sách. Nếu tên ở giữa đứng sau "An" theo bảng chữ cái, em chỉ tìm trong nửa đầu; nếu đứng trước, em chỉ tìm trong nửa sau. Mỗi lần tìm, số tên cần xét giảm một nửa nên rất nhanh. Nếu danh sách chưa sắp xếp, em phải dùng tìm kiếm tuần tự, kiểm tra lần lượt từng tên.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
