Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tìm kiếm tuần tự xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dừng lại ngay khi tìm thấy giá trị cần tìm.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tìm kiếm tuần tự là cách tìm một giá trị trong danh sách bằng cách xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối cho đến khi tìm thấy hoặc xét hết danh sách. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các bước của thuật toán: bắt đầu từ phần tử đầu tiên, so sánh phần tử hiện tại với giá trị cần tìm. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tìm số 7 trong danh sách: 3, 9, 7, 1, 5.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Xét phần tử thứ nhất là 3, khác 7 nên xét tiếp.
- Xét phần tử thứ hai là 9, khác 7 nên xét tiếp.
- Xét phần tử thứ ba là 7, bằng giá trị cần tìm nên dừng lại.
- Kết luận: số 7 ở vị trí thứ ba trong danh sách.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản).
Tính: =MAX(4, 12, 7). Nêu kết quả.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu).
Tính: =MIN(4, 12, 7). Nêu kết quả.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Địa chỉ tuyệt đối của ô F3 được viết như thế nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tìm kiếm tuần tự xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dừng lại ngay khi tìm thấy giá trị cần tìm."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tìm kiếm tuần tự là cách tìm một giá trị trong danh sách bằng cách xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối cho đến khi tìm thấy hoặc xét hết danh sách."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước của thuật toán: bắt đầu từ phần tử đầu tiên, so sánh phần tử hiện tại với giá trị cần tìm."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tìm kiếm tuần tự là cách tìm một giá trị trong danh sách bằng cách xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối cho đến khi tìm thấy hoặc xét hết danh sách. Đây là thuật toán đơn giản, dễ hiểu và áp dụng được với mọi danh sách, kể cả khi danh sách chưa được sắp xếp.
- Tổng kết ghi nhớ: Tìm kiếm tuần tự xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối.; Dừng lại ngay khi tìm thấy giá trị cần tìm.; Áp dụng được với danh sách chưa sắp xếp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tìm số 7 trong danh sách: 3, 9, 7, 1, 5.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Thuật toán tìm kiếm tuần tự (Tìm kiếm tuần tự xét lần lượt từng phần tử từ đầu đến cuối.; Dừng lại ngay khi tìm thấy giá trị cần tìm.; Áp dụng được với danh sách chưa sắp xếp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Xét phần tử thứ nhất là 3, khác 7 nên xét tiếp.
- Xét phần tử thứ hai là 9, khác 7 nên xét tiếp.
- Xét phần tử thứ ba là 7, bằng giá trị cần tìm nên dừng lại.
- Kết luận: số 7 ở vị trí thứ ba trong danh sách.
- Bài 4: 12.
- Bài 5: 4.
- Bài 6:
$F$3.
