Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các cơ cấu truyền chuyển động: truyền động đai, bánh răng, xích, vít — đai ốc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Cơ cấu biến đổi chuyển động: biến chuyển động quay thành tịnh tiến và ngược lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Trong máy móc, chuyển động từ bộ phận này cần được truyền tới bộ phận khác để máy hoạt động, ví dụ động cơ quay làm bánh xe quay. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Truyền động đai dùng dây đai quấn quanh hai bánh đai; khi bánh dẫn quay, đai kéo bánh bị dẫn quay theo cùng chiều. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Xe đạp có đĩa xích trước lớn với 44 răng và líp sau nhỏ với 11 răng. Khi người đạp làm đĩa quay một vòng, xích kéo líp quay vòng, nghĩa là bánh xe quay 4 vòng. Nhờ đó, xe chạy nhanh hơn so với việc đạp trực tiếp vào bánh xe. Một ví dụ khác: trong máy may, động cơ quay làm trục chính quay, trục chính qua cơ cấu tay quay — con trượt biến chuyển động quay thành chuyển động lên xuống của kim may. Nhờ cơ cấu biến đổi chuyển động, một chuyển động quay đơn giản của động cơ có thể tạo ra chuyển động lên xuống nhịp nhàng của kim, giúp máy may hoạt động đều và nhanh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Tỉ số truyền cho biết mối quan hệ giữa tốc độ của bánh dẫn và bánh bị dẫn: nếu bánh dẫn quay nhanh hơn bánh bị dẫn thì tỉ số truyền lớn hơn 1, máy chạy chậm lại nhưng lực kéo lớn hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho một khối trụ tròn đường kính 30 mm, cao 25 mm. Hãy mô tả ba hình chiếu (đứng, bằng, cạnh) của nó.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một vật thể có một lỗ tròn xuyên qua. Trên hình chiếu đứng, lỗ đó được thể hiện bằng nét gì? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi vẽ hình chiếu, hình chiếu bằng và hình chiếu đứng phải thẳng hàng với nhau theo chiều dọc?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các cơ cấu truyền chuyển động: truyền động đai, bánh răng, xích, vít — đai ốc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ cấu biến đổi chuyển động: biến chuyển động quay thành tịnh tiến và ngược lại."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong máy móc, chuyển động từ bộ phận này cần được truyền tới bộ phận khác để máy hoạt động, ví dụ động cơ quay làm bánh xe quay."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Truyền động đai dùng dây đai quấn quanh hai bánh đai; khi bánh dẫn quay, đai kéo bánh bị dẫn quay theo cùng chiều."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong máy móc, chuyển động từ bộ phận này cần được truyền tới bộ phận khác để máy hoạt động, ví dụ động cơ quay làm bánh xe quay. Các cơ cấu truyền chuyển động thường gặp gồm truyền động đai, truyền động bánh răng, truyền động xích và truyền động vít — đai ốc.
- Tổng kết ghi nhớ: Các cơ cấu truyền chuyển động: truyền động đai, bánh răng, xích, vít — đai ốc.; Cơ cấu biến đổi chuyển động: biến chuyển động quay thành tịnh tiến và ngược lại.; Tỉ số truyền cho biết quan hệ tốc độ giữa bánh dẫn và bánh bị dẫn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Xe đạp có đĩa xích trước lớn với 44 răng và líp sau nhỏ với 11 răng. Khi người đạp làm đĩa quay một vòng, xích kéo líp quay vòng, nghĩa là bánh xe quay 4 vòng. Nhờ đó, xe chạy nhanh hơn so với việc đạp trực tiếp vào bánh xe. Một ví dụ khác: trong máy may, động cơ quay làm trục chính quay, trục chính qua cơ cấu tay quay — con trượt biến chuyển động quay thành chuyển động lên xuống của kim may. Nhờ cơ cấu biến đổi chuyển động, một chuyển động quay đơn giản của động cơ có thể tạo ra chuyển động lên xuống nhịp nhàng của kim, giúp máy may hoạt động đều và nhanh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Truyền và biến đổi chuyển động (Các cơ cấu truyền chuyển động: truyền động đai, bánh răng, xích, vít — đai ốc.; Cơ cấu biến đổi chuyển động: biến chuyển động quay thành tịnh tiến và ngược lại.; Tỉ số truyền cho biết quan hệ tốc độ giữa bánh dẫn và bánh bị dẫn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Tỉ số truyền cho biết mối quan hệ giữa tốc độ của bánh dẫn và bánh bị dẫn: nếu bánh dẫn quay nhanh hơn bánh bị dẫn thì tỉ số truyền lớn hơn 1, máy chạy chậm lại nhưng lực kéo lớn hơn.
- Bài 4: Hình chiếu đứng: hình chữ nhật 30 mm × 25 mm (đường kính × chiều cao). Hình chiếu bằng: hình tròn đường kính 30 mm. Hình chiếu cạnh: hình chữ nhật 30 mm × 25 mm.
- Bài 5: Nét đứt mảnh, vì lỗ bị che khuất sau phần vật liệu khi nhìn từ hướng đó.
- Bài 6: Vì hai hình chiếu cùng thể hiện chiều dài của vật thể; thẳng hàng giúp đối chiếu kích thước dễ dàng và đảm bảo tính thống nhất của bản vẽ.
