Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Tự chủ là làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi căng thẳng, hãy dừng lại, hít thở sâu, suy nghĩ rồi mới hành động.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tự chủ là khả năng làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân trong mọi tình huống. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Để rèn luyện sự tự chủ, trước hết cần nhận biết cảm xúc của mình. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Trong giờ ra chơi, bạn An bị một bạn khác trêu chọc và nói những lời khó nghe. An rất tức giận, muốn đáp trả bằng lời lẽ nặng nề.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cách xử lý tự chủ: An hít thở sâu ba lần, tự nhủ: "Nếu mình đáp trả, mọi chuyện sẽ tệ hơn." Sau đó An bình tĩnh nói: "Mình không thích bị trêu như vậy, bạn đừng làm thế nữa." Rồi An bỏ đi chỗ khác. Nhờ đó, mâu thuẫn không leo thang, hai bạn vẫn có thể làm hòa sau này.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Để thuyết phục người thân đồng ý với một việc làm đúng, em cần làm gì? Nêu hai việc.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoạt động thiện nguyện ở địa phương có ý nghĩa gì? Nêu hai ý nghĩa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai việc làm góp phần bảo vệ môi trường ở địa phương.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tự chủ là làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi căng thẳng, hãy dừng lại, hít thở sâu, suy nghĩ rồi mới hành động."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tự chủ là khả năng làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân trong mọi tình huống."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để rèn luyện sự tự chủ, trước hết cần nhận biết cảm xúc của mình."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tự chủ là khả năng làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân trong mọi tình huống. Người tự chủ không để cơn giận, sự buồn bã hay ham muốn nhất thời điều khiển mình, mà biết dừng lại, suy nghĩ rồi mới hành động.
- Tổng kết ghi nhớ: Tự chủ là làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân.; Khi căng thẳng, hãy dừng lại, hít thở sâu, suy nghĩ rồi mới hành động.; Giữ lời hứa với chính mình và biết nói "không" với cám dỗ là biểu hiện của sự tự chủ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Trong giờ ra chơi, bạn An bị một bạn khác trêu chọc và nói những lời khó nghe. An rất tức giận, muốn đáp trả bằng lời lẽ nặng nề.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Rèn luyện sự tự chủ (Tự chủ là làm chủ cảm xúc, suy nghĩ và hành động của bản thân.; Khi căng thẳng, hãy dừng lại, hít thở sâu, suy nghĩ rồi mới hành động.; Giữ lời hứa với chính mình và biết nói "không" với cám dỗ là biểu hiện của sự tự chủ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cách xử lý tự chủ: An hít thở sâu ba lần, tự nhủ: "Nếu mình đáp trả, mọi chuyện sẽ tệ hơn." Sau đó An bình tĩnh nói: "Mình không thích bị trêu như vậy, bạn đừng làm thế nữa." Rồi An bỏ đi chỗ khác. Nhờ đó, mâu thuẫn không leo thang, hai bạn vẫn có thể làm hòa sau này.
- Bài 4: Trình bày lý do rõ ràng, lễ phép; lắng nghe ý kiến người thân; nêu lợi ích của việc làm; cam kết hoàn thành tốt việc học và việc nhà.
- Bài 5: Giúp đỡ người khó khăn; gắn kết cộng đồng; rèn luyện bản thân; lan tỏa việc làm tốt.
- Bài 6: Trồng cây xanh; phân loại rác; dọn vệ sinh khu phố; tiết kiệm điện, nước; không xả rác xuống sông, suối.
