Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Hứng thú nghề nghiệp là điểm khởi đầu để em khám phá thế giới nghề nghiệp. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Cần tìm hiểu kĩ về nghề mình yêu thích trước khi lựa chọn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hứng thú nghề nghiệp là sự yêu thích, tò mò và mong muốn tìm hiểu về một nghề nào đó.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hứng thú nghề nghiệp có thể xuất phát từ năng khiếu, sở thích, từ những người xung quanh hoặc từ những trải nghiệm thực tế. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Minh rất thích vẽ từ nhỏ. Khi tham gia ngày hội hướng nghiệp ở trường, Minh được gặp các anh chị làm nghề thiết kế đồ họa. Các anh chị kể về công việc hằng ngày: vẽ poster, thiết kế bìa sách, làm hình ảnh cho các sản phẩm. Minh được thử vẽ một tấm thiệp đơn giản trên máy tính và cảm thấy rất thích thú.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sau buổi trải nghiệm, Minh tìm hiểu thêm về nghề thiết kế đồ họa qua sách báo và internet. Minh nhận ra ngoài năng khiếu vẽ, nghề này còn cần sự kiên nhẫn, óc sáng tạo và khả năng sử dụng công nghệ. Minh quyết định sẽ rèn luyện thêm kĩ năng vẽ và học tin học thật tốt để nuôi dưỡng ước mơ của mình.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi bạn buồn, em nên nói câu gì để an ủi bạn? Viết 2 câu.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 việc nên làm khi bạn mới chuyển đến lớp.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hành vi nào sau đây là bắt nạt học đường? Giải thích vì sao: (a) Chế giễu ngoại hình của bạn; (b) Giúp bạn làm bài tập.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hứng thú nghề nghiệp là điểm khởi đầu để em khám phá thế giới nghề nghiệp."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cần tìm hiểu kĩ về nghề mình yêu thích trước khi lựa chọn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hứng thú nghề nghiệp là sự yêu thích, tò mò và mong muốn tìm hiểu về một nghề nào đó."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hứng thú nghề nghiệp có thể xuất phát từ năng khiếu, sở thích, từ những người xung quanh hoặc từ những trải nghiệm thực tế."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hứng thú nghề nghiệp là sự yêu thích, tò mò và mong muốn tìm hiểu về một nghề nào đó. Khi có hứng thú, em sẽ chủ động quan sát, đặt câu hỏi và tìm hiểu công việc của những người làm nghề đó.
- Tổng kết ghi nhớ: Hứng thú nghề nghiệp là điểm khởi đầu để em khám phá thế giới nghề nghiệp.; Cần tìm hiểu kĩ về nghề mình yêu thích trước khi lựa chọn.; Nuôi dưỡng hứng thú bằng học tập và trải nghiệm thực tế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Minh rất thích vẽ từ nhỏ. Khi tham gia ngày hội hướng nghiệp ở trường, Minh được gặp các anh chị làm nghề thiết kế đồ họa. Các anh chị kể về công việc hằng ngày: vẽ poster, thiết kế bìa sách, làm hình ảnh cho các sản phẩm. Minh được thử vẽ một tấm thiệp đơn giản trên máy tính và cảm thấy rất thích thú.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Hứng thú nghề nghiệp (Hứng thú nghề nghiệp là điểm khởi đầu để em khám phá thế giới nghề nghiệp.; Cần tìm hiểu kĩ về nghề mình yêu thích trước khi lựa chọn.; Nuôi dưỡng hứng thú bằng học tập và trải nghiệm thực tế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sau buổi trải nghiệm, Minh tìm hiểu thêm về nghề thiết kế đồ họa qua sách báo và internet. Minh nhận ra ngoài năng khiếu vẽ, nghề này còn cần sự kiên nhẫn, óc sáng tạo và khả năng sử dụng công nghệ. Minh quyết định sẽ rèn luyện thêm kĩ năng vẽ và học tin học thật tốt để nuôi dưỡng ước mơ của mình.
- Bài 4: Gợi ý: "Bạn đừng buồn, mình luôn ở đây với bạn."; "Bạn kể mình nghe nhé, chúng mình cùng tìm cách."
- Bài 5: Gợi ý: chủ động làm quen; giới thiệu bạn với các bạn khác; giúp bạn làm quen với trường, lớp.
- Bài 6: (a) là bắt nạt học đường vì gây tổn thương tinh thần cho bạn; (b) không phải bắt nạt, đó là giúp đỡ bạn.
