Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các tác dụng của dòng điện: nhiệt, phát sáng, từ, hóa học, sinh lí. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tác dụng nhiệt: bếp điện, bàn là; tác dụng từ: nam châm điện, chuông điện.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Dòng điện chạy qua các vật dẫn và thiết bị điện gây ra nhiều tác dụng khác nhau. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Bếp điện, bàn là, nồi cơm điện, bóng đèn sợi đốt hoạt động dựa trên tác dụng nhiệt của dòng điện. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Khi bật bàn là, dòng điện chạy qua dây đốt làm dây đốt nóng lên, bàn là nóng và ủi thẳng quần áo — đây là tác dụng nhiệt. Khi bật chuông điện, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra từ trường hút miếng sắt, búa gõ vào chuông — đây là tác dụng từ. Khi mạ vàng cho đồ trang sức, người ta cho dòng điện chạy qua dung dịch muối vàng, vàng bám lên bề mặt vật cần mạ — đây là tác dụng hóa học của dòng điện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vì vậy, phải tuân thủ quy tắc an toàn khi sử dụng điện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính nồng độ phần trăm của dung dịch khi hòa tan 15 g muối vào 135 g nước.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cân bằng phương trình: Ca + O₂ → CaO.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một vật hình hộp có kích thước 10 cm × 5 cm × 4 cm, khối lượng 600 g. Tính khối lượng riêng của vật theo g/cm³ và kg/m³.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các tác dụng của dòng điện: nhiệt, phát sáng, từ, hóa học, sinh lí."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tác dụng nhiệt: bếp điện, bàn là; tác dụng từ: nam châm điện, chuông điện."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Dòng điện chạy qua các vật dẫn và thiết bị điện gây ra nhiều tác dụng khác nhau."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Bếp điện, bàn là, nồi cơm điện, bóng đèn sợi đốt hoạt động dựa trên tác dụng nhiệt của dòng điện."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Dòng điện chạy qua các vật dẫn và thiết bị điện gây ra nhiều tác dụng khác nhau. Tác dụng nhiệt: dòng điện chạy qua dây dẫn làm dây dẫn nóng lên.
- Tổng kết ghi nhớ: Các tác dụng của dòng điện: nhiệt, phát sáng, từ, hóa học, sinh lí.; Tác dụng nhiệt: bếp điện, bàn là; tác dụng từ: nam châm điện, chuông điện.; Dòng điện qua cơ thể người rất nguy hiểm, phải dùng điện an toàn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Khi bật bàn là, dòng điện chạy qua dây đốt làm dây đốt nóng lên, bàn là nóng và ủi thẳng quần áo — đây là tác dụng nhiệt. Khi bật chuông điện, dòng điện chạy qua cuộn dây tạo ra từ trường hút miếng sắt, búa gõ vào chuông — đây là tác dụng từ. Khi mạ vàng cho đồ trang sức, người ta cho dòng điện chạy qua dung dịch muối vàng, vàng bám lên bề mặt vật cần mạ — đây là tác dụng hóa học của dòng điện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Tác dụng của dòng điện (Các tác dụng của dòng điện: nhiệt, phát sáng, từ, hóa học, sinh lí.; Tác dụng nhiệt: bếp điện, bàn là; tác dụng từ: nam châm điện, chuông điện.; Dòng điện qua cơ thể người rất nguy hiểm, phải dùng điện an toàn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vì vậy, phải tuân thủ quy tắc an toàn khi sử dụng điện.
- Bài 4: Khối lượng dung dịch = 150 g. C% = (15 / 150) × 100% = 10%.
- Bài 5: 2Ca + O₂ → 2CaO.
- Bài 6: V = 10 × 5 × 4 = 200 cm³. D = 600 / 200 = 3 g/cm³ = 3000 kg/m³.
