Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. 1 mol chứa hạt vi mô. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. và ở điều kiện chuẩn .
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Mol là lượng chất chứa hạt vi mô (nguyên tử, phân tử, ion...). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Khối lượng mol của một chất là khối lượng của một mol chất đó, kí hiệu , đơn vị gam trên mol (g/mol). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Tính số mol của 8 gam khí oxygen (). Khối lượng mol của là g/mol, nên mol. Tỉ khối của khí carbon dioxide so với không khí là , nghĩa là khí carbon dioxide nặng hơn không khí khoảng 1,52 lần, vì vậy nó thường tích tụ ở những nơi thấp.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khí có tỉ khối so với không khí nhỏ hơn 1 sẽ bay lên, lớn hơn 1 sẽ nặng hơn không khí.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tính khối lượng của 0,5 mol nước (H₂O, M = 18 g/mol).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). 1 mol khí ở đkc chiếm bao nhiêu lít? Tính thể tích của 2 mol khí H₂ ở đkc.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính tỉ khối của khí H₂ so với không khí.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "1 mol chứa hạt vi mô."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: " và ở điều kiện chuẩn ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mol là lượng chất chứa hạt vi mô (nguyên tử, phân tử, ion...)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khối lượng mol của một chất là khối lượng của một mol chất đó, kí hiệu , đơn vị gam trên mol (g/mol)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mol là lượng chất chứa hạt vi mô (nguyên tử, phân tử, ion...). Số này gọi là hằng số Avogadro, kí hiệu .
- Tổng kết ghi nhớ: 1 mol chứa hạt vi mô.; và ở điều kiện chuẩn .; ; .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Tính số mol của 8 gam khí oxygen (). Khối lượng mol của là g/mol, nên mol. Tỉ khối của khí carbon dioxide so với không khí là , nghĩa là khí carbon dioxide nặng hơn không khí khoảng 1,52 lần, vì vậy nó thường tích tụ ở những nơi thấp.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Mol và tỉ khối chất khí (1 mol chứa hạt vi mô.; và ở điều kiện chuẩn .; ; .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khí có tỉ khối so với không khí nhỏ hơn 1 sẽ bay lên, lớn hơn 1 sẽ nặng hơn không khí.
- Bài 4: m = 0,5 × 18 = 9 g.
- Bài 5: 1 mol khí ở đkc chiếm 24,79 L. 2 mol H₂ chiếm 2 × 24,79 = 49,58 L.
- Bài 6: d = 2 / 29 ≈ 0,07.
