Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Các bước: viết và cân bằng phương trình → đổi ra mol → dùng tỉ lệ hệ số → đổi về khối lượng hoặc thể tích. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Ở điều kiện chuẩn, 1 mol khí chiếm khoảng lít. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Phương trình hóa học đã cân bằng cho biết tỉ lệ số mol giữa các chất phản ứng và sản phẩm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của phương trình hóa học trong học tập và sản xuất. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Đốt cháy 6,4 gam lưu huỳnh trong oxygen dư, tính khối lượng khí sulfur dioxide tạo thành. Phương trình: . Số mol lưu huỳnh: mol. Theo phương trình, mol. Khối lượng khí sulfur dioxide: gam.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trong thực tế, hiệu suất thường nhỏ hơn 100% do có hao hụt.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 yếu tố làm thay đổi tốc độ phản ứng.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tính số phân tử có trong 0,25 mol khí CO₂.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính tỉ khối của khí SO₂ (M = 64 g/mol) so với khí O₂.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các bước: viết và cân bằng phương trình → đổi ra mol → dùng tỉ lệ hệ số → đổi về khối lượng hoặc thể tích."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ở điều kiện chuẩn, 1 mol khí chiếm khoảng lít."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phương trình hóa học đã cân bằng cho biết tỉ lệ số mol giữa các chất phản ứng và sản phẩm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của phương trình hóa học trong học tập và sản xuất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phương trình hóa học đã cân bằng cho biết tỉ lệ số mol giữa các chất phản ứng và sản phẩm. Dựa vào tỉ lệ này, ta có thể tính lượng một chất khi biết lượng chất khác trong phản ứng.
- Tổng kết ghi nhớ: Các bước: viết và cân bằng phương trình → đổi ra mol → dùng tỉ lệ hệ số → đổi về khối lượng hoặc thể tích.; Ở điều kiện chuẩn, 1 mol khí chiếm khoảng lít.; Hiệu suất phản ứng .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Đốt cháy 6,4 gam lưu huỳnh trong oxygen dư, tính khối lượng khí sulfur dioxide tạo thành. Phương trình: . Số mol lưu huỳnh: mol. Theo phương trình, mol. Khối lượng khí sulfur dioxide: gam.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Tính theo phương trình hóa học (Các bước: viết và cân bằng phương trình → đổi ra mol → dùng tỉ lệ hệ số → đổi về khối lượng hoặc thể tích.; Ở điều kiện chuẩn, 1 mol khí chiếm khoảng lít.; Hiệu suất phản ứng .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trong thực tế, hiệu suất thường nhỏ hơn 100% do có hao hụt.
- Bài 4: Nhiệt độ, nồng độ, diện tích tiếp xúc, chất xúc tác.
- Bài 5: Số phân tử = 0,25 × 6,022 × 10²³ ≈ 1,5055 × 10²³ phân tử.
- Bài 6: d = 64 / 32 = 2.
