Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Base. Thang pH? A. Phân tử base gồm kim loại liên kết với nhóm ; dung dịch base làm quỳ tím chuyển xanh. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Base. Thang pH, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phản ứng trung hòa: base + acid → muối + nước. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Base. Thang pH, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Base là hợp chất mà phân tử gồm một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide (). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Base. Thang pH, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ: natri hydroxide , canxi hydroxide (nước vôi trong), amoniac .
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Base. Thang pH, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nước chanh có pH khoảng 2–3 nên có tính acid; nước xà phòng có pH khoảng 9–10 nên có tính base; nước tinh khiết có pH bằng 7 nên trung tính. Khi nhỏ dung dịch vào dung dịch có quỳ tím, màu đỏ của quỳ tím nhạt dần rồi chuyển sang xanh khi base dư, chứng tỏ phản ứng trung hòa đã xảy ra và dung dịch chuyển từ môi trường acid sang môi trường base.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Base. Thang pH để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giấy pH hoặc máy đo pH được dùng để xác định pH của dung dịch.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 2 việc cần làm khi bị hóa chất bắn vào mắt trong phòng thí nghiệm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt hiện tượng vật lí và hiện tượng hóa học. Mỗi loại lấy 1 ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tính khối lượng mol của: HCl, NaOH, CaCO₃, H₂SO₄.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phân tử base gồm kim loại liên kết với nhóm ; dung dịch base làm quỳ tím chuyển xanh."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phản ứng trung hòa: base + acid → muối + nước."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Base là hợp chất mà phân tử gồm một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide ()."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: natri hydroxide , canxi hydroxide (nước vôi trong), amoniac ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Base là hợp chất mà phân tử gồm một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hydroxide (). Khi tan trong nước, base phân li ra ion kim loại và ion hydroxide ().
- Tổng kết ghi nhớ: Phân tử base gồm kim loại liên kết với nhóm ; dung dịch base làm quỳ tím chuyển xanh.; Phản ứng trung hòa: base + acid → muối + nước.; Thang pH từ 0 đến 14: pH < 7 là acid, là trung tính, pH > 7 là base.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nước chanh có pH khoảng 2–3 nên có tính acid; nước xà phòng có pH khoảng 9–10 nên có tính base; nước tinh khiết có pH bằng 7 nên trung tính. Khi nhỏ dung dịch vào dung dịch có quỳ tím, màu đỏ của quỳ tím nhạt dần rồi chuyển sang xanh khi base dư, chứng tỏ phản ứng trung hòa đã xảy ra và dung dịch chuyển từ môi trường acid sang môi trường base.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Base. Thang pH (Phân tử base gồm kim loại liên kết với nhóm ; dung dịch base làm quỳ tím chuyển xanh.; Phản ứng trung hòa: base + acid → muối + nước.; Thang pH từ 0 đến 14: pH < 7 là acid, là trung tính, pH > 7 là base.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giấy pH hoặc máy đo pH được dùng để xác định pH của dung dịch.
- Bài 4: Rửa ngay mắt bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút; báo ngay cho giáo viên; đến cơ sở y tế nếu cần.
- Bài 5: Hiện tượng vật lí: không tạo chất mới (nước đá tan). Hiện tượng hóa học: tạo chất mới (sắt bị gỉ).
- Bài 6: HCl: 36,5 g/mol; NaOH: 40 g/mol; CaCO₃: 100 g/mol; H₂SO₄: 98 g/mol.
