Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông? A. Việt Nam có chủ quyền với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển theo UNCLOS 1982. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Cơ sở lịch sử: đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải từ thời phong kiến. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng, là tuyến giao thông hàng hải quốc tế, giàu tài nguyên dầu khí, hải sản. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Từ xa xưa, các triều đại phong kiến Việt Nam đã khai thác, quản lí và bảo vệ Biển Đông, thể hiện qua việc thành lập đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải dưới thời nhà Nguyễn.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Việt Nam bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông bằng những biện pháp nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Việt Nam bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, nhất là Công ước UNCLOS 1982: đàm phán, đối thoại với các bên liên quan; tăng cường quản lí, bảo vệ ngư dân; xây dựng lực lượng chấp pháp; hợp tác quốc tế qua ASEAN và các diễn đàn đa phương. Việt Nam không sử dụng vũ lực, kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, giữ gìn môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đảng Quốc đại Ấn Độ thành lập năm nào? Chủ trương ban đầu?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nước nào ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối cuối thế kỉ XIX? Vì sao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nhà Nguyễn được thành lập năm nào? Vị vua đầu tiên là ai?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Việt Nam có chủ quyền với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển theo UNCLOS 1982."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ sở lịch sử: đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải từ thời phong kiến."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng, là tuyến giao thông hàng hải quốc tế, giàu tài nguyên dầu khí, hải sản."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ xa xưa, các triều đại phong kiến Việt Nam đã khai thác, quản lí và bảo vệ Biển Đông, thể hiện qua việc thành lập đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải dưới thời nhà Nguyễn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng, là tuyến giao thông hàng hải quốc tế, giàu tài nguyên dầu khí, hải sản. Việt Nam có chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, cùng vùng biển, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).
- Tổng kết ghi nhớ: Việt Nam có chủ quyền với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển theo UNCLOS 1982.; Cơ sở lịch sử: đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải từ thời phong kiến.; Biện pháp: hòa bình, luật pháp quốc tế, đàm phán, hợp tác, tăng cường quản lí và chấp pháp trên biển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Việt Nam bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông bằng những biện pháp nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề chung 2: Bảo vệ chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông (Việt Nam có chủ quyền với Hoàng Sa, Trường Sa và các vùng biển theo UNCLOS 1982.; Cơ sở lịch sử: đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải từ thời phong kiến.; Biện pháp: hòa bình, luật pháp quốc tế, đàm phán, hợp tác, tăng cường quản lí và chấp pháp trên biển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Việt Nam bảo vệ chủ quyền bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, nhất là Công ước UNCLOS 1982: đàm phán, đối thoại với các bên liên quan; tăng cường quản lí, bảo vệ ngư dân; xây dựng lực lượng chấp pháp; hợp tác quốc tế qua ASEAN và các diễn đàn đa phương. Việt Nam không sử dụng vũ lực, kiên trì giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, giữ gìn môi trường hòa bình, ổn định trong khu vực.
- Bài 4: Năm 1885. Chủ trương đầu: đấu tranh ôn hòa, đòi chính phủ Anh cải cách.
- Bài 5: Xiêm (Thái Lan). Vì nhà vua Xiêm cải cách và khéo léo lợi dụng mâu thuẫn Anh – Pháp.
- Bài 6: Năm 1802; vua Gia Long.
