Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Nhà văn và trang viết? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Mỗi tác phẩm đều là kết quả của quan sát, trải nghiệm và cảm xúc của nhà văn.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Nhà văn và trang viết, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Muốn viết tốt, cần đọc nhiều, quan sát kĩ và ghi chép thường xuyên. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Nhà văn và trang viết, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài 8 giúp học sinh hiểu hơn về nghề viết văn và quá trình sáng tạo của nhà văn. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Nhà văn và trang viết, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Qua đó, học sinh thấy rằng mỗi trang viết đều bắt nguồn từ trải nghiệm thực tế và tình cảm chân thành. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Nhà văn và trang viết, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong một bài bút kí, nhà văn kể rằng ông thường dậy sớm, ngồi bên cửa sổ ngắm phố phường thức giấc rồi ghi chép những điều quan sát được vào sổ tay. Chi tiết ấy cho thấy thói quen quan sát tỉ mỉ là bí quyết quan trọng của người viết.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Nhà văn và trang viết để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Từ ví dụ trên, em rút ra bài học cho việc học văn: muốn viết hay, trước hết phải biết quan sát cuộc sống xung quanh. Em có thể bắt đầu bằng việc ghi lại những kỉ niệm hằng ngày, cảm nhận về một người thân hay một cảnh vật quen thuộc. Dần dần, những trang viết của em sẽ giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu thông điệp của truyện "Người thợ mộc già". Theo em, "cái tâm" trong nghề nghiệp có ý nghĩa gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết một đoạn văn nghị luận ngắn (khoảng 5–7 câu) trả lời câu hỏi: "Vì sao con người cần có niềm tin trong cuộc sống?"
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn một truyện ngắn em yêu thích, tìm một chi tiết nghệ thuật tiêu biểu trong truyện và giải thích ý nghĩa của chi tiết đó. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mỗi tác phẩm đều là kết quả của quan sát, trải nghiệm và cảm xúc của nhà văn."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Muốn viết tốt, cần đọc nhiều, quan sát kĩ và ghi chép thường xuyên."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài 8 giúp học sinh hiểu hơn về nghề viết văn và quá trình sáng tạo của nhà văn."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Qua đó, học sinh thấy rằng mỗi trang viết đều bắt nguồn từ trải nghiệm thực tế và tình cảm chân thành."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài 8 giúp học sinh hiểu hơn về nghề viết văn và quá trình sáng tạo của nhà văn. Các văn bản giới thiệu những câu chuyện thú vị về cuộc đời, quan niệm sáng tác và cách nhà văn quan sát cuộc sống để tạo nên tác phẩm.
- Tổng kết ghi nhớ: Mỗi tác phẩm đều là kết quả của quan sát, trải nghiệm và cảm xúc của nhà văn.; Muốn viết tốt, cần đọc nhiều, quan sát kĩ và ghi chép thường xuyên.; Hồi kí và bút kí kể lại sự việc có thật bằng giọng văn chân thành.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong một bài bút kí, nhà văn kể rằng ông thường dậy sớm, ngồi bên cửa sổ ngắm phố phường thức giấc rồi ghi chép những điều quan sát được vào sổ tay. Chi tiết ấy cho thấy thói quen quan sát tỉ mỉ là bí quyết quan trọng của người viết.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Nhà văn và trang viết (Mỗi tác phẩm đều là kết quả của quan sát, trải nghiệm và cảm xúc của nhà văn.; Muốn viết tốt, cần đọc nhiều, quan sát kĩ và ghi chép thường xuyên.; Hồi kí và bút kí kể lại sự việc có thật bằng giọng văn chân thành.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Từ ví dụ trên, em rút ra bài học cho việc học văn: muốn viết hay, trước hết phải biết quan sát cuộc sống xung quanh. Em có thể bắt đầu bằng việc ghi lại những kỉ niệm hằng ngày, cảm nhận về một người thân hay một cảnh vật quen thuộc. Dần dần, những trang viết của em sẽ giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
- Bài 4: Thông điệp: làm nghề gì cũng cần có "cái tâm" — sự tận tâm, trách nhiệm và tình yêu với công việc. "Cái tâm" giúp người thợ tạo ra sản phẩm tốt và được mọi người tin yêu.
- Bài 5: Đoạn văn cần có luận điểm rõ ràng (niềm tin giúp con người vượt qua khó khăn, có động lực vươn lên), lí lẽ và dẫn chứng phù hợp.
- Bài 6: Học sinh tự chọn truyện, chỉ ra chi tiết tiêu biểu và giải thích được ý nghĩa của chi tiết đó đối với nhân vật hoặc chủ đề. Đáp án mở.
