Bài này thuộc Unit 3: Teenagers (Thanh thiếu niên) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 2 rèn luyện kĩ năng nghe hiểu và viết về đời sống và những vấn đề của tuổi teen.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), club (câu lạc bộ), stressed (căng thẳng), confident (tự tin), exam (kì thi), share (chia sẻ), support (hỗ trợ).
- Ngữ pháp: should/shouldn't đưa ra lời khuyên: "Teenagers should share their feelings with others." Câu hỏi về lời khuyên: "What should teenagers do when they feel stressed?"
- Kĩ năng nghe: Nghe để tìm vấn đề của thanh thiếu niên và lời khuyên được đưa ra.
2. Ví dụ minh họa
Bài nghe: "Many teenagers feel stressed before exams. They should make a study plan and take short breaks. Talking to friends also helps them relax." Câu hỏi: "What should teenagers do before exams?" Trả lời: "They should make a study plan and take short breaks." Giải thích: "should make" và "take" là các lời khuyên. Câu hỏi What should... do hỏi về hành động nên làm, đáp án nằm sau "should".
3. Ghi nhớ
- Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
- Từ vựng trọng tâm: teenager, pressure, stressed, confident, share, support.
- should/shouldn't + động từ nguyên mẫu dùng để khuyên nhủ.
- Khi nghe, gạch chân các từ chỉ vấn đề: stressed, worried, pressure.
- Khi viết, nêu vấn đề rồi đưa ra 2–3 lời khuyên bằng should.
