Bài này thuộc Unit 5: Our customs and traditions (Phong tục và truyền thống của chúng ta) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 2 rèn luyện kĩ năng nghe hiểu và viết về phong tục, truyền thống của người Việt Nam.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: tradition (truyền thống), worship (thờ cúng), ancestor (tổ tiên), respect (tôn trọng), lucky money (tiền lì xì), celebrate (kỉ niệm), festival (lễ hội), custom (phong tục).
- Ngữ pháp: have to diễn tả điều bắt buộc: "We have to follow the rules at the temple." should/shouldn't đưa ra lời khuyên: "Visitors should dress properly at temples."
- Kĩ năng nghe: Nghe để tìm phong tục trong các dịp lễ và cách ứng xử đúng của khách tham quan.
2. Ví dụ minh họa
Bài nghe: "When visiting a temple, visitors have to take off their shoes and keep quiet. They should not take photos inside the main hall." Câu hỏi: "What do visitors have to do at a temple?" Trả lời: "They have to take off their shoes and keep quiet." Giải thích: "have to take off" diễn tả điều bắt buộc. Câu hỏi What do... have to do hỏi về điều bắt buộc, đáp án nằm sau "have to".
3. Ghi nhớ
- Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
- Từ vựng trọng tâm: tradition, worship, ancestor, respect, lucky money.
- have to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều bắt buộc.
- should/shouldn't + động từ nguyên mẫu diễn tả điều nên/không nên làm.
- Khi viết, nêu phong tục kèm theo cách ứng xử đúng.
