Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 126, 127)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut, universe. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Trọng âm các từ dài thường rơi vào âm tiết đầu: astronaut, universe, telescope.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài này thuộc Unit 12 (chủ đề cuộc sống trên hành tinh khác — Life on other planets). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài: trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu, như AStro-naut, U-ni-verse, TE-le-scope. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Astronauts use telescopes to study faraway planets. (Các phi hành gia dùng kính thiên văn để nghiên cứu các hành tinh xa.)
- Humans need oxygen to live. (Con người cần khí ô-xi để sống.)
- Scientists are looking for habitable planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: on another planet (trên một hành tinh khác), in the solar system (trong hệ Mặt Trời), outer space (không gian vũ trụ).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm và sửa lỗi sai: He doesn't likes playing chess.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm và sửa lỗi sai: My sister go to school by bus every day.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu giữ nguyên nghĩa: City life is more stressful than country life. → Country life ____.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut, universe."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trọng âm các từ dài thường rơi vào âm tiết đầu: astronaut, universe, telescope."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 12 (chủ đề cuộc sống trên hành tinh khác — Life on other planets)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: chú ý trọng âm của các từ dài: trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu, như AStro-naut, U-ni-verse, TE-le-scope."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 12 (chủ đề cuộc sống trên hành tinh khác — Life on other planets). Từ vựng: vũ trụ và hành tinh — planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (khí ô-xi), solar system (hệ Mặt Trời), telescope (kính thiên văn), astronaut (phi hành gia), universe (vũ trụ), habitable (có thể sinh sống).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut, universe.; Trọng âm các từ dài thường rơi vào âm tiết đầu: astronaut, universe, telescope.; Vũ trụ bao la còn nhiều điều bí ẩn đang chờ con người khám phá.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Astronauts use telescopes to study faraway planets. (Các phi hành gia dùng kính thiên văn để nghiên cứu các hành tinh xa.)
- Humans need oxygen to live. (Con người cần khí ô-xi để sống.)
- Scientists are looking for habitable planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 126, 127) (Từ vựng: planet, alien, spaceship, gravity, oxygen, astronaut, universe.; Trọng âm các từ dài thường rơi vào âm tiết đầu: astronaut, universe, telescope.; Vũ trụ bao la còn nhiều điều bí ẩn đang chờ con người khám phá.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: on another planet (trên một hành tinh khác), in the solar system (trong hệ Mặt Trời), outer space (không gian vũ trụ).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
