Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 1 (trang 94)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Từ vựng: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 1 (trang 94), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phân biệt /dʒ/ (job, danger) và /tʃ/ (chair, check).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 94), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài này thuộc Unit 9 (chủ đề thiên tai — Natural disasters). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 1 (trang 94), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job, danger) và /tʃ/ (như trong chair, check). C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 94), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- A typhoon can cause floods and landslides. (Một cơn bão có thể gây ra lũ lụt và sạt lở đất.)
- Rescue workers helped people move to shelters. (Nhân viên cứu hộ đã giúp người dân di chuyển đến nơi trú ẩn.)
- Every family should prepare an emergency kit. (Mỗi gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 1 (trang 94) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Cụm từ: a natural disaster (một thiên tai), an emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), rescue workers (nhân viên cứu hộ).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp thành câu đúng: should / we / respect / our / teachers / and / parents.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sắp xếp thành câu đúng: at / Tet / people / wear / new / usually / clothes.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tìm và sửa lỗi sai: There is some apples on the table.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Từ vựng: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phân biệt /dʒ/ (job, danger) và /tʃ/ (chair, check)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này thuộc Unit 9 (chủ đề thiên tai — Natural disasters)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phát âm: phân biệt âm /dʒ/ (như trong job, danger) và /tʃ/ (như trong chair, check)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này thuộc Unit 9 (chủ đề thiên tai — Natural disasters). Từ vựng: thiên tai — earthquake (động đất), flood (lũ lụt), typhoon (bão), volcanic eruption (núi lửa phun trào), landslide (sạt lở đất), drought (hạn hán), tsunami (sóng thần), rescue (cứu hộ), shelter (nơi trú ẩn), emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp).
- Tổng kết ghi nhớ: Từ vựng: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter.; Phân biệt /dʒ/ (job, danger) và /tʃ/ (chair, check).; Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- A typhoon can cause floods and landslides. (Một cơn bão có thể gây ra lũ lụt và sạt lở đất.)
- Rescue workers helped people move to shelters. (Nhân viên cứu hộ đã giúp người dân di chuyển đến nơi trú ẩn.)
- Every family should prepare an emergency kit. (Mỗi gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 1 (trang 94) (Từ vựng: earthquake, flood, typhoon, landslide, drought, tsunami, shelter.; Phân biệt /dʒ/ (job, danger) và /tʃ/ (chair, check).; Phòng tránh thiên tai: theo dõi dự báo, chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp, biết nơi trú ẩn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Cụm từ: a natural disaster (một thiên tai), an emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp), rescue workers (nhân viên cứu hộ).
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
