Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài A Closer Look 2 (trang 21, 22)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Trạng từ ngắn: thêm -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài A Closer Look 2 (trang 21, 22), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhớ các dạng bất quy tắc: well → better, badly → worse, early → earlier, late → later. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 21, 22), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - So sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs): dùng để so sánh cách thức thực hiện hành động của hai người hoặc hai vật. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài A Closer Look 2 (trang 21, 22), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên, tận cùng bằng -ly): dùng more — more slowly, more carefully, more quietly. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 21, 22), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) My brother rides his bike more slowly than I do. — Anh trai tôi đạp xe chậm hơn tôi. Slowly là trạng từ dài nên dùng more slowly.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài A Closer Look 2 (trang 21, 22) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Farmers in my village work harder than office workers. — Nông dân ở làng tôi làm việc chăm chỉ hơn nhân viên văn phòng. Hard là trạng từ ngắn nên thêm -er.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền some / any: She doesn't have ____ brothers or sisters.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền some / any: Would you like ____ tea?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: You should / shouldn't respect old people.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trạng từ ngắn: thêm -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ các dạng bất quy tắc: well → better, badly → worse, early → earlier, late → later."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- So sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs): dùng để so sánh cách thức thực hiện hành động của hai người hoặc hai vật."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên, tận cùng bằng -ly): dùng more — more slowly, more carefully, more quietly."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - So sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs): dùng để so sánh cách thức thực hiện hành động của hai người hoặc hai vật. - Trạng từ ngắn (1 âm tiết): thêm -er — faster, harder, earlier, later.
- Tổng kết ghi nhớ: Trạng từ ngắn: thêm -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.; Nhớ các dạng bất quy tắc: well → better, badly → worse, early → earlier, late → later.; Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ luôn có than đi sau.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) My brother rides his bike more slowly than I do. — Anh trai tôi đạp xe chậm hơn tôi. Slowly là trạng từ dài nên dùng more slowly.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài A Closer Look 2 (trang 21, 22) (Trạng từ ngắn: thêm -er; trạng từ dài tận cùng -ly: dùng more.; Nhớ các dạng bất quy tắc: well → better, badly → worse, early → earlier, late → later.; Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ luôn có than đi sau.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Farmers in my village work harder than office workers. — Nông dân ở làng tôi làm việc chăm chỉ hơn nhân viên văn phòng. Hard là trạng từ ngắn nên thêm -er.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
