Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Communication (trang 129)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Might / may diễn tả khả năng chưa chắc chắn: There might be life on other planets. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Communication (trang 129), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi đồng ý một phần rồi phản biện, dùng That's a good point, but... để lịch sự.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 129), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Chủ đề: cuộc sống trên các hành tinh khác — bày tỏ ý kiến và tưởng tượng về tương lai. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Communication (trang 129), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - Mẫu câu bày tỏ ý kiến: - I think / I don't think (that)... — Tôi nghĩ / không nghĩ rằng... C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Communication (trang 129), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: Do you think humans will live on Mars one day? B: I think it's possible. Scientists are studying Mars now. — A: Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên sao Hỏa một ngày nào đó không? B: Tôi nghĩ điều đó có thể. Các nhà khoa học đang nghiên cứu sao Hỏa.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Communication (trang 129) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) A: In my opinion, there might be aliens on other planets. B: I don't think so. We have no proof yet. — A: Theo tôi, có thể có người ngoài hành tinh trên các hành tinh khác. B: Tôi không nghĩ vậy. Chúng ta chưa có bằng chứng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ thích hợp: My grandma ____ (feed) chickens every morning.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ thích hợp: Farmers ____ (grow) rice in the paddy fields.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết lại câu dùng "interested in": I like reading books. → ____.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Might / may diễn tả khả năng chưa chắc chắn: There might be life on other planets."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi đồng ý một phần rồi phản biện, dùng That's a good point, but... để lịch sự."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: cuộc sống trên các hành tinh khác — bày tỏ ý kiến và tưởng tượng về tương lai."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Mẫu câu bày tỏ ý kiến: - I think / I don't think (that)... — Tôi nghĩ / không nghĩ rằng..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: cuộc sống trên các hành tinh khác — bày tỏ ý kiến và tưởng tượng về tương lai. - Từ vựng: planet (hành tinh), alien (người ngoài hành tinh), spaceship (tàu vũ trụ), astronaut (phi hành gia), universe (vũ trụ), gravity (trọng lực), oxygen (ô-xi), habitable (có thể sinh sống được), UFO (vật thể bay không xác định), solar system (hệ Mặt Trời).
- Tổng kết ghi nhớ: Might / may diễn tả khả năng chưa chắc chắn: There might be life on other planets.; Khi đồng ý một phần rồi phản biện, dùng That's a good point, but... để lịch sự.; Do you think...? hỏi ý kiến; trả lời bằng I think... / I don't think so + lý do.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: Do you think humans will live on Mars one day? B: I think it's possible. Scientists are studying Mars now. — A: Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên sao Hỏa một ngày nào đó không? B: Tôi nghĩ điều đó có thể. Các nhà khoa học đang nghiên cứu sao Hỏa.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Communication (trang 129) (Might / may diễn tả khả năng chưa chắc chắn: There might be life on other planets.; Khi đồng ý một phần rồi phản biện, dùng That's a good point, but... để lịch sự.; Do you think...? hỏi ý kiến; trả lời bằng I think... / I don't think so + lý do.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) A: In my opinion, there might be aliens on other planets. B: I don't think so. We have no proof yet. — A: Theo tôi, có thể có người ngoài hành tinh trên các hành tinh khác. B: Tôi không nghĩ vậy. Chúng ta chưa có bằng chứng.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
