Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Getting Started (trang 28, 29)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Getting Started (trang 28, 29), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / or / so + mệnh đề. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Chủ đề: mở đầu Unit 3 — hội thoại về cuộc sống tuổi teen, sở thích và áp lực. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Getting Started (trang 28, 29), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Ngữ pháp chính: - Câu đơn và câu ghép với and, but, or, so. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
a) A: What do you like doing in your free time? B: I like playing chess, and I also enjoy reading comics. — A: Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh? B: Tôi thích chơi cờ vua và tôi cũng thích đọc truyện tranh. Hai mệnh đề nối bằng and.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Getting Started (trang 28, 29) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
b) Minh feels stressed because he has too much homework, so he talks to his friends about it. — Minh cảm thấy căng thẳng vì có quá nhiều bài tập nên bạn ấy tâm sự với bạn bè. So chỉ kết quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền dạng đúng của tính từ: The Mekong River is (long) ____ than the Red River.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền some / any: There is ____ rice in the pot.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền some / any: Are there ____ eggs in the fridge?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / or / so + mệnh đề."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Chủ đề: mở đầu Unit 3 — hội thoại về cuộc sống tuổi teen, sở thích và áp lực."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Ngữ pháp chính: - Câu đơn và câu ghép với and, but, or, so."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Chủ đề: mở đầu Unit 3 — hội thoại về cuộc sống tuổi teen, sở thích và áp lực. - Từ vựng: teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), peer pressure (áp lực bạn bè), stress (căng thẳng), club (câu lạc bộ), hobby (sở thích), bullying (bắt nạt), confident (tự tin), hang out (đi chơi), counsellor (cố vấn), relax (thư giãn), share (chia sẻ).
- Tổng kết ghi nhớ: Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V.; Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / or / so + mệnh đề.; Feel stressed = cảm thấy căng thẳng; under pressure = chịu áp lực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: a) A: What do you like doing in your free time? B: I like playing chess, and I also enjoy reading comics. — A: Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh? B: Tôi thích chơi cờ vua và tôi cũng thích đọc truyện tranh. Hai mệnh đề nối bằng and.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Getting Started (trang 28, 29) (Sau like, love, enjoy, hate, dislike dùng V-ing, không dùng to-V.; Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / or / so + mệnh đề.; Feel stressed = cảm thấy căng thẳng; under pressure = chịu áp lực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: b) Minh feels stressed because he has too much homework, so he talks to his friends about it. — Minh cảm thấy căng thẳng vì có quá nhiều bài tập nên bạn ấy tâm sự với bạn bè. So chỉ kết quả.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
