Bài này thuộc Unit 7: Environmental protection (Bảo vệ môi trường). Bài mở đầu Unit giới thiệu các vấn đề môi trường và cách bảo vệ môi trường qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), protect (bảo vệ), recycle (tái chế), reduce (giảm), reuse (tái sử dụng), plastic bag (túi ni lông), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống).
Ngữ pháp: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: when, while, before, after, as soon as. Ví dụ: We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.) While we are sleeping, we should not leave the TV on. (Trong khi ngủ, chúng ta không nên để ti vi bật.) Chú ý: sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.
Mẫu câu: What can we do to protect the environment? (Chúng ta có thể làm gì để bảo vệ môi trường?) — We can reduce plastic bags. (Chúng ta có thể giảm túi ni lông.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: What is the biggest problem in our city? (Vấn đề lớn nhất ở thành phố chúng ta là gì?)
- B: Air pollution. There are too many motorbikes. (Ô nhiễm không khí. Có quá nhiều xe máy.)
- A: What should we do? (Chúng ta nên làm gì?)
- B: We should ride bicycles when we go to school. (Chúng ta nên đi xe đạp khi đến trường.)
Giải thích: Air pollution là cụm từ chỉ ô nhiễm không khí. Câu với when diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc: đi xe đạp và đến trường. Ride bicycles là cách giảm ô nhiễm thiết thực.
3. Ghi nhớ
- Ba chữ R: Reduce (giảm), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
- Sau when, while, before, after dùng thì hiện tại đơn khi nói về tương lai.
- Ghi nhớ các từ: pollution, protect, recycle, habitat.
- Endangered animals là các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
