Bài này thuộc Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh). Bài mở đầu Unit giới thiệu các hoạt động giải trí của thanh thiếu niên qua một đoạn hội thoại.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng:
- leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi), go skating (đi trượt patin), go camping (đi cắm trại), messaging friends (nhắn tin cho bạn), surfing the net (lướt mạng), doing puzzles (giải đố), cooking (nấu ăn).
Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing (danh động từ): like, love, enjoy, hate, prefer, don't mind + V-ing. Ví dụ: I like playing football. (Tôi thích chơi bóng đá.) She loves reading books. (Cô ấy thích đọc sách.) They don't mind doing housework. (Họ không ngại làm việc nhà.) Chú ý: sau các động từ này, động từ thứ hai luôn ở dạng V-ing.
Mẫu câu: What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?) — I like playing chess. (Tôi thích chơi cờ vua.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tự viết:
- A: What do you like doing at the weekend? (Bạn thích làm gì vào cuối tuần?)
- B: I love cooking with my mum. (Tôi thích nấu ăn cùng mẹ.)
- A: Do you like surfing the net? (Bạn có thích lướt mạng không?)
- B: No, I prefer reading comics. (Không, tôi thích đọc truyện tranh hơn.)
Giải thích: Love cooking dùng danh động từ sau love. Prefer reading comics nghĩa là thích đọc truyện tranh hơn, diễn tả sự ưu tiên. Câu hỏi Do you like...? trả lời bằng Yes/No + động từ sở thích.
3. Ghi nhớ
- Like, love, enjoy, hate, prefer, don't mind + V-ing.
- Hang out with friends nghĩa là đi chơi với bạn bè.
- Phân biệt DIY (tự làm đồ thủ công) và cooking (nấu ăn).
- Khi hỏi sở thích: What do you like doing...?
