Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Looking Back (trang 36)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Looking Back (trang 36), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Peer pressure là áp lực từ bạn bè cùng trang lứa. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 36), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng ôn tập: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Looking Back (trang 36), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp and, but, so, or: I was stressed, so I talked to my teacher. (Tôi bị căng thẳng, vì vậy tôi đã nói chuyện với giáo viên.) You can join a club, or you can play sports. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ, hoặc chơi thể thao.) Câu đơn chỉ có một mệnh đề: Teenagers need support. (Thanh thiếu niên cần sự hỗ trợ.) Chú ý dấu phẩy trước liên từ trong câu ghép. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Looking Back (trang 36), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- She felt lonely, but her friends helped her. (Cô ấy cảm thấy cô đơn, nhưng bạn bè đã giúp cô ấy.)
- Teenagers should eat well and sleep enough. (Thanh thiếu niên nên ăn uống tốt và ngủ đủ giấc.)
- I wanted to join the forum, so I asked my teacher. (Tôi muốn tham gia diễn đàn, vì vậy tôi đã hỏi giáo viên.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Looking Back (trang 36) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Câu thứ nhất là câu ghép với but chỉ sự đối lập. Câu thứ hai là câu đơn với hai động từ nối bằng and. Câu thứ ba là câu ghép với so chỉ kết quả.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "Will you watch the documentary about space tonight?" Linh asked me. → Linh asked me ______________________________.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "We are studying the solar system this week," the teacher said. → The teacher said ______________________________.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "Have you ever read a book about aliens?" Nam asked me. → Nam asked me ______________________________.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Peer pressure là áp lực từ bạn bè cùng trang lứa."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng ôn tập: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp and, but, so, or: I was stressed, so I talked to my teacher. (Tôi bị căng thẳng, vì vậy tôi đã nói chuyện với giáo viên.) You can join a club, or you can play sports. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ, hoặc chơi thể thao.) Câu đơn chỉ có một mệnh đề: Teenagers need support. (Thanh thiếu niên cần sự hỗ trợ.) Chú ý dấu phẩy trước liên từ trong câu ghép."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng ôn tập: - teenager (thanh thiếu niên), pressure (áp lực), confident (tự tin), bully (bắt nạt), peer (bạn cùng trang lứa), forum (diễn đàn), connect (kết nối), counselling (tư vấn), stressed (căng thẳng), relax (thư giãn). Ngữ pháp ôn tập: Câu đơn và câu ghép.
- Tổng kết ghi nhớ: Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.; Peer pressure là áp lực từ bạn bè cùng trang lứa.; Ghi nhớ các từ: confident, bully, forum, counselling.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- She felt lonely, but her friends helped her. (Cô ấy cảm thấy cô đơn, nhưng bạn bè đã giúp cô ấy.)
- Teenagers should eat well and sleep enough. (Thanh thiếu niên nên ăn uống tốt và ngủ đủ giấc.)
- I wanted to join the forum, so I asked my teacher. (Tôi muốn tham gia diễn đàn, vì vậy tôi đã hỏi giáo viên.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Looking Back (trang 36) (Câu ghép: mệnh đề + dấu phẩy + and / but / so / or + mệnh đề.; Peer pressure là áp lực từ bạn bè cùng trang lứa.; Ghi nhớ các từ: confident, bully, forum, counselling.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Câu thứ nhất là câu ghép với but chỉ sự đối lập. Câu thứ hai là câu đơn với hai động từ nối bằng and. Câu thứ ba là câu ghép với so chỉ kết quả.
- Bài 4: Linh asked me if/whether I would watch the documentary about space that night.
- Bài 5: The teacher said that they were studying the solar system that week.
- Bài 6: Nam asked me if/whether I had ever read a book about aliens.
