Bài này thuộc Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) trong sách Tiếng Anh lớp 8. Skills 2 rèn luyện kĩ năng nghe hiểu và viết về các hoạt động giải trí của thanh thiếu niên.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: leisure (thời gian rảnh), hobby (sở thích), free time (thời gian rảnh), craft (thủ công), DIY (tự làm đồ), hang out (đi chơi với bạn), board game (trò chơi bàn cờ), puzzle (trò chơi xếp hình).
- Ngữ pháp: Động từ chỉ sở thích + V-ing: "I like playing board games." "He enjoys cooking." Câu hỏi về sở thích: "What do you enjoy doing in your free time?"
- Kĩ năng nghe: Nghe để tìm hoạt động yêu thích của từng người và tần suất họ tham gia hoạt động đó.
2. Ví dụ minh họa
Bài nghe: "Tom loves playing chess. He plays chess with his grandfather every weekend. He thinks it helps him think better." Câu hỏi: "Who does Tom play chess with?" Trả lời: "His grandfather." Giải thích: Câu hỏi Who hỏi về người, đáp án là "his grandfather". Cụm "loves playing" là động từ chỉ sở thích + V-ing. Khi viết đoạn văn, có thể mở đầu: "In my free time, I like..." rồi nêu hoạt động và lí do.
3. Ghi nhớ
- Skills 2 gồm nghe hiểu và viết.
- Từ vựng trọng tâm: leisure, hobby, craft, DIY, hang out, board game.
- Sau love, like, enjoy, hate, dislike dùng V-ing.
- Khi nghe, chú ý tên người và hoạt động đi kèm.
- Khi viết, nêu hoạt động yêu thích, tần suất và lí do bằng "because".
