Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán? A. Công cụ tính toán phát triển từ ngón tay, sỏi đá, bàn tính đến máy tính cơ học rồi máy tính điện tử. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Máy của Babbage đã có ý tưởng về bộ nhớ, bộ xử lí, nhập và xuất dữ liệu. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ xa xưa, con người đã cần tính toán để buôn bán, đo đạc và quản lí mùa vụ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Sau đó, bàn tính ra đời và được dùng rộng rãi ở nhiều nước châu Á.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hãy sắp xếp các công cụ sau theo thứ tự xuất hiện: điện thoại thông minh, bàn tính, máy tính cơ học của Pascal, ENIAC.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Thứ tự đúng là bàn tính → máy tính cơ học của Pascal → ENIAC → điện thoại thông minh. Bàn tính có từ hàng nghìn năm trước; máy của Pascal ra đời thế kỉ XVII; ENIAC ra đời năm 1945; điện thoại thông minh chỉ phổ biến từ đầu thế kỉ XXI. Ví dụ này cho thấy công cụ tính toán phát triển từ thô sơ đến hiện đại, ngày càng gọn nhẹ và mạnh mẽ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Bàn tính (abacus) là gì? Nêu một công dụng của bàn tính.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên hai công cụ tính toán ra đời trước máy tính điện tử.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Máy tính cơ học của Pascal có thể thực hiện những phép tính nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công cụ tính toán phát triển từ ngón tay, sỏi đá, bàn tính đến máy tính cơ học rồi máy tính điện tử."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Máy của Babbage đã có ý tưởng về bộ nhớ, bộ xử lí, nhập và xuất dữ liệu."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ xa xưa, con người đã cần tính toán để buôn bán, đo đạc và quản lí mùa vụ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sau đó, bàn tính ra đời và được dùng rộng rãi ở nhiều nước châu Á."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ xa xưa, con người đã cần tính toán để buôn bán, đo đạc và quản lí mùa vụ. Những công cụ tính toán đầu tiên đơn giản: ngón tay, sỏi đá, vạch khắc trên xương hoặc gỗ.
- Tổng kết ghi nhớ: Công cụ tính toán phát triển từ ngón tay, sỏi đá, bàn tính đến máy tính cơ học rồi máy tính điện tử.; Máy của Babbage đã có ý tưởng về bộ nhớ, bộ xử lí, nhập và xuất dữ liệu.; Máy tính điện tử ngày càng nhỏ gọn, rẻ hơn và mạnh hơn nhờ bóng bán dẫn và mạch tích hợp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hãy sắp xếp các công cụ sau theo thứ tự xuất hiện: điện thoại thông minh, bàn tính, máy tính cơ học của Pascal, ENIAC.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Lược sử công cụ tính toán (Công cụ tính toán phát triển từ ngón tay, sỏi đá, bàn tính đến máy tính cơ học rồi máy tính điện tử.; Máy của Babbage đã có ý tưởng về bộ nhớ, bộ xử lí, nhập và xuất dữ liệu.; Máy tính điện tử ngày càng nhỏ gọn, rẻ hơn và mạnh hơn nhờ bóng bán dẫn và mạch tích hợp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Thứ tự đúng là bàn tính → máy tính cơ học của Pascal → ENIAC → điện thoại thông minh. Bàn tính có từ hàng nghìn năm trước; máy của Pascal ra đời thế kỉ XVII; ENIAC ra đời năm 1945; điện thoại thông minh chỉ phổ biến từ đầu thế kỉ XXI. Ví dụ này cho thấy công cụ tính toán phát triển từ thô sơ đến hiện đại, ngày càng gọn nhẹ và mạnh mẽ.
- Bài 4: Bàn tính là công cụ tính toán cổ xưa gồm khung và các hạt trượt trên que. Công dụng: thực hiện phép cộng, trừ (và một số phép tính khác) giúp con người tính toán nhanh hơn.
- Bài 5: Hai công cụ: bàn tính; máy tính cơ học của Pascal (hoặc máy tính của Leibniz).
- Bài 6: Máy tính cơ học của Pascal (Pascaline) thực hiện được phép cộng và phép trừ.
