1. Kiến thức trọng tâm
Từ xa xưa, con người đã cần tính toán để buôn bán, đo đạc và quản lí mùa vụ. Những công cụ tính toán đầu tiên đơn giản: ngón tay, sỏi đá, vạch khắc trên xương hoặc gỗ. Sau đó, bàn tính ra đời và được dùng rộng rãi ở nhiều nước châu Á. Bàn tính gồm các hạt xâu trên que, giúp cộng, trừ, nhân, chia nhanh hơn nhiều so với đếm bằng tay.
Đến thế kỉ XVII, các nhà khoa học châu Âu chế tạo máy tính cơ học: máy cộng của Pascal có bánh răng quay để cộng và trừ, máy của Leibniz còn thực hiện được phép nhân và chia. Thế kỉ XIX, Babbage phác thảo máy tính phân tích với bộ nhớ, bộ xử lí và thiết bị nhập, xuất — ý tưởng rất gần máy tính ngày nay. Ada Lovelace được xem là lập trình viên đầu tiên khi viết thuật toán cho chiếc máy này.
Thế kỉ XX, máy tính điện tử ra đời: ENIAC (1945) nặng hàng chục tấn, dùng bóng đèn điện tử. Sau đó, bóng bán dẫn rồi mạch tích hợp làm máy tính nhỏ dần, rẻ dần và mạnh dần. Từ máy tính cá nhân đến điện thoại thông minh, công cụ tính toán đã trở thành vật dụng quen thuộc trong học tập và đời sống.
2. Ví dụ minh họa
Hãy sắp xếp các công cụ sau theo thứ tự xuất hiện: điện thoại thông minh, bàn tính, máy tính cơ học của Pascal, ENIAC.
Lời giải: Thứ tự đúng là bàn tính → máy tính cơ học của Pascal → ENIAC → điện thoại thông minh. Bàn tính có từ hàng nghìn năm trước; máy của Pascal ra đời thế kỉ XVII; ENIAC ra đời năm 1945; điện thoại thông minh chỉ phổ biến từ đầu thế kỉ XXI. Ví dụ này cho thấy công cụ tính toán phát triển từ thô sơ đến hiện đại, ngày càng gọn nhẹ và mạnh mẽ.
3. Ghi nhớ
- Công cụ tính toán phát triển từ ngón tay, sỏi đá, bàn tính đến máy tính cơ học rồi máy tính điện tử.
- Máy của Babbage đã có ý tưởng về bộ nhớ, bộ xử lí, nhập và xuất dữ liệu.
- Máy tính điện tử ngày càng nhỏ gọn, rẻ hơn và mạnh hơn nhờ bóng bán dẫn và mạch tích hợp.
