Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh? A. Kéo núm ở góc ảnh để thay đổi kích thước mà không làm ảnh bị méo. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khung hình và hiệu ứng giúp ảnh nổi bật nhưng cần dùng vừa phải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sau khi chèn ảnh vào văn bản, em có thể thay đổi khung hình và kích thước ảnh để ảnh phù hợp với bố cục trang. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Để thay đổi kích thước ảnh, em bấm chọn ảnh, sau đó kéo một trong các núm ở góc ảnh để phóng to hoặc thu nhỏ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em chèn ảnh con mèo vào bài văn nhưng ảnh quá to, che mất hai dòng chữ và chưa có khung. Cách xử lý: bấm chọn ảnh, kéo núm ở góc dưới bên phải vào trong để thu nhỏ ảnh; vào Picture Format, chọn Picture Border, chọn màu xanh và độ dày vừa phải để tạo khung; kéo ảnh xuống vị trí trống bên dưới đoạn văn để không che chữ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Kết quả: ảnh vừa với trang, có khung rõ ràng và không che nội dung.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi trình chiếu, bạn Mai muốn trang chiếu chuyển đổi bằng hiệu ứng mờ dần (Fade) trong 1 giây. Em hãy nêu các bước thiết lập.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Bạn An muốn thêm văn bản chú thích vào một hình ảnh trên trang chiếu sao cho văn bản luôn gắn với hình ảnh khi di chuyển. Em hãy đề xuất cách làm. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thuật toán là gì? Cho một ví dụ về thuật toán trong đời sống.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kéo núm ở góc ảnh để thay đổi kích thước mà không làm ảnh bị méo."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khung hình và hiệu ứng giúp ảnh nổi bật nhưng cần dùng vừa phải."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sau khi chèn ảnh vào văn bản, em có thể thay đổi khung hình và kích thước ảnh để ảnh phù hợp với bố cục trang."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để thay đổi kích thước ảnh, em bấm chọn ảnh, sau đó kéo một trong các núm ở góc ảnh để phóng to hoặc thu nhỏ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sau khi chèn ảnh vào văn bản, em có thể thay đổi khung hình và kích thước ảnh để ảnh phù hợp với bố cục trang. Khung hình là đường viền bao quanh ảnh, còn kích thước ảnh là chiều rộng và chiều cao của ảnh trên trang.
- Tổng kết ghi nhớ: Kéo núm ở góc ảnh để thay đổi kích thước mà không làm ảnh bị méo.; Khung hình và hiệu ứng giúp ảnh nổi bật nhưng cần dùng vừa phải.; Sau khi chỉnh ảnh, kiểm tra lại để ảnh không che chữ và không tràn lề.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em chèn ảnh con mèo vào bài văn nhưng ảnh quá to, che mất hai dòng chữ và chưa có khung. Cách xử lý: bấm chọn ảnh, kéo núm ở góc dưới bên phải vào trong để thu nhỏ ảnh; vào Picture Format, chọn Picture Border, chọn màu xanh và độ dày vừa phải để tạo khung; kéo ảnh xuống vị trí trống bên dưới đoạn văn để không che chữ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9b: Thay đổi khung hình, kích thước ảnh (Kéo núm ở góc ảnh để thay đổi kích thước mà không làm ảnh bị méo.; Khung hình và hiệu ứng giúp ảnh nổi bật nhưng cần dùng vừa phải.; Sau khi chỉnh ảnh, kiểm tra lại để ảnh không che chữ và không tràn lề.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Kết quả: ảnh vừa với trang, có khung rõ ràng và không che nội dung.
- Bài 4: Các bước: chọn trang chiếu cần áp dụng → vào thẻ Transitions → chọn hiệu ứng Fade → đặt Duration là 1 giây → chọn Apply to All nếu muốn áp dụng cho tất cả các trang → chạy thử Slide Show để kiểm tra.
- Bài 5: Cách làm: chèn hình ảnh, sau đó chèn hộp văn bản đặt ngay dưới hoặc đè lên hình ảnh, rồi nhóm (Group) hộp văn bản với hình ảnh thành một đối tượng. Khi di chuyển nhóm, văn bản và hình ảnh di chuyển cùng nhau.
- Bài 6: Thuật toán là dãy các bước rõ ràng, có thứ tự để giải quyết một vấn đề. Ví dụ: công thức nấu một món ăn, các bước làm bài tập.
