Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thuật toán là dãy các bước theo trình tự để giải quyết một nhiệm vụ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chương trình là thuật toán được viết bằng ngôn ngữ lập trình cho máy tính thực hiện. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Thuật toán là một dãy các bước được sắp xếp theo trình tự xác định để giải quyết một nhiệm vụ hoặc một bài toán.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Chương trình là thuật toán được viết bằng một ngôn ngữ lập trình để máy tính hiểu và thực hiện. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Viết chương trình tính chu vi hình chữ nhật khi biết chiều dài và chiều rộng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Thuật toán:
- Bắt đầu.
- Nhập chiều dài và chiều rộng.
- Tính chu vi = (chiều dài + chiều rộng) × 2.
- In ra kết quả chu vi.
- Kết thúc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Muốn thay đổi kích thước ảnh mà giữ đúng tỉ lệ, em làm thế nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hiệu ứng Animation và hiệu ứng Transition khác nhau ở điểm nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trong Animation Pane, làm thế nào để đổi thứ tự xuất hiện của các hiệu ứng?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thuật toán là dãy các bước theo trình tự để giải quyết một nhiệm vụ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chương trình là thuật toán được viết bằng ngôn ngữ lập trình cho máy tính thực hiện."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thuật toán là một dãy các bước được sắp xếp theo trình tự xác định để giải quyết một nhiệm vụ hoặc một bài toán."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chương trình là thuật toán được viết bằng một ngôn ngữ lập trình để máy tính hiểu và thực hiện."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thuật toán là một dãy các bước được sắp xếp theo trình tự xác định để giải quyết một nhiệm vụ hoặc một bài toán. Một thuật toán tốt phải rõ ràng, đầy đủ, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc.
- Tổng kết ghi nhớ: Thuật toán là dãy các bước theo trình tự để giải quyết một nhiệm vụ.; Chương trình là thuật toán được viết bằng ngôn ngữ lập trình cho máy tính thực hiện.; Quy trình làm chương trình: xác định bài toán, xây dựng thuật toán, viết chương trình, chạy thử và sửa lỗi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Viết chương trình tính chu vi hình chữ nhật khi biết chiều dài và chiều rộng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Từ thuật toán đến chương trình (Thuật toán là dãy các bước theo trình tự để giải quyết một nhiệm vụ.; Chương trình là thuật toán được viết bằng ngôn ngữ lập trình cho máy tính thực hiện.; Quy trình làm chương trình: xác định bài toán, xây dựng thuật toán, viết chương trình, chạy thử và sửa lỗi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Thuật toán:
- Bắt đầu.
- Nhập chiều dài và chiều rộng.
- Tính chu vi = (chiều dài + chiều rộng) × 2.
- In ra kết quả chu vi.
- Kết thúc.
- Bài 4: Kéo góc của ảnh và giữ phím Shift, hoặc nhập số đo trong mục Size của thẻ Picture Format.
- Bài 5: Animation là hiệu ứng cho từng đối tượng trong trang chiếu; Transition là hiệu ứng chuyển đổi giữa các trang chiếu.
- Bài 6: Trong Animation Pane, chọn hiệu ứng rồi dùng nút Move Earlier / Move Later (hoặc kéo thả) để đổi thứ tự.
