Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số? A. Trước khi tìm kiếm, xác định rõ nhu cầu và mục đích sử dụng thông tin. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng từ khóa chính xác, ưu tiên nguồn uy tín, đối chiếu nhiều nguồn trước khi sử dụng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Khai thác thông tin số là quá trình tìm kiếm, chọn lọc, lưu trữ và sử dụng thông tin trên internet hoặc trong máy tính để phục vụ học tập và công việc. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ: làm bài thuyết trình về "bảo vệ môi trường" thì cần tìm số liệu, hình ảnh và giải pháp cụ thể, không phải mọi thứ liên quan đến môi trường.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Em cần chuẩn bị bài thuyết trình "An toàn giao thông". Hãy nêu kế hoạch khai thác thông tin.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bước 1: Xác định nội dung cần tìm: quy tắc giao thông, số liệu tai nạn, hình ảnh minh họa. Bước 2: Tìm kiếm bằng từ khóa "quy tắc an toàn giao thông học sinh" trên trang của nhà trường hoặc cơ quan chức năng. Bước 3: Chọn 2–3 nguồn tin cậy, đối chiếu số liệu. Bước 4: Lưu tài liệu vào thư mục "Thuyết trình" với tên rõ ràng. Bước 5: Ghi nguồn tham khảo cuối bài. Kế hoạch này giúp bài thuyết trình đầy đủ, chính xác và có căn cứ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền vào chỗ trống: "Mọi thông tin trong máy tính đều được biểu diễn bằng dãy các số … và …"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên hai thiết bị có thể lưu trữ thông tin số.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu một lợi ích của việc biểu diễn thông tin dưới dạng số.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trước khi tìm kiếm, xác định rõ nhu cầu và mục đích sử dụng thông tin."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng từ khóa chính xác, ưu tiên nguồn uy tín, đối chiếu nhiều nguồn trước khi sử dụng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Khai thác thông tin số là quá trình tìm kiếm, chọn lọc, lưu trữ và sử dụng thông tin trên internet hoặc trong máy tính để phục vụ học tập và công việc."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ: làm bài thuyết trình về "bảo vệ môi trường" thì cần tìm số liệu, hình ảnh và giải pháp cụ thể, không phải mọi thứ liên quan đến môi trường."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Khai thác thông tin số là quá trình tìm kiếm, chọn lọc, lưu trữ và sử dụng thông tin trên internet hoặc trong máy tính để phục vụ học tập và công việc. Để khai thác hiệu quả, trước hết em cần xác định rõ mình cần tìm thông tin gì, phục vụ mục đích nào.
- Tổng kết ghi nhớ: Trước khi tìm kiếm, xác định rõ nhu cầu và mục đích sử dụng thông tin.; Dùng từ khóa chính xác, ưu tiên nguồn uy tín, đối chiếu nhiều nguồn trước khi sử dụng.; Lưu trữ có hệ thống: thư mục theo chủ đề, tên tệp rõ ràng, ghi nguồn tham khảo.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Em cần chuẩn bị bài thuyết trình "An toàn giao thông". Hãy nêu kế hoạch khai thác thông tin.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Thực hành: Khai thác thông tin số (Trước khi tìm kiếm, xác định rõ nhu cầu và mục đích sử dụng thông tin.; Dùng từ khóa chính xác, ưu tiên nguồn uy tín, đối chiếu nhiều nguồn trước khi sử dụng.; Lưu trữ có hệ thống: thư mục theo chủ đề, tên tệp rõ ràng, ghi nguồn tham khảo.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bước 1: Xác định nội dung cần tìm: quy tắc giao thông, số liệu tai nạn, hình ảnh minh họa. Bước 2: Tìm kiếm bằng từ khóa "quy tắc an toàn giao thông học sinh" trên trang của nhà trường hoặc cơ quan chức năng. Bước 3: Chọn 2–3 nguồn tin cậy, đối chiếu số liệu. Bước 4: Lưu tài liệu vào thư mục "Thuyết trình" với tên rõ ràng. Bước 5: Ghi nguồn tham khảo cuối bài. Kế hoạch này giúp bài thuyết trình đầy đủ, chính xác và có căn cứ.
- Bài 4: "…dãy các số 0 và 1".
- Bài 5: Hai thiết bị: USB; thẻ nhớ; ổ cứng; điện thoại; máy tính bảng. (Chấp nhận các đáp án đúng.)
- Bài 6: Một lợi ích: dễ lưu trữ với dung lượng lớn / dễ sao chép mà không giảm chất lượng / dễ xử lí và truyền đi nhanh chóng. (Chấp nhận một ý đúng.)
