Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Bảng tính dùng để nhập dữ liệu, tính toán bằng công thức và hàm, sắp xếp, lọc và vẽ biểu đồ.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Phần mềm trình chiếu giúp tạo bài thuyết trình sinh động, bố cục rõ ràng, nội dung ngắn gọn. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chủ đề này gồm các Bài 5 đến Bài 11, giúp em dùng phần mềm bảng tính và phần mềm trình chiếu để giải quyết các bài toán thực tế. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Nhờ bảng tính, nhiều công việc như tính điểm trung bình, thống kê chi tiêu, theo dõi điểm danh trở nên nhanh chóng và chính xác. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Lớp 8A muốn thống kê tiền quỹ lớp trong học kì. Em sẽ dùng công cụ nào và làm như thế nào?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Dùng phần mềm bảng tính. Bước 1: Tạo bảng gồm các cột: Họ tên, Khoản thu, Khoản chi, Ghi chú. Bước 2: Nhập dữ liệu từng tuần. Bước 3: Dùng hàm SUM để tính tổng thu, tổng chi và số dư. Bước 4: Sắp xếp dữ liệu theo ngày và vẽ biểu đồ cột để trình bày trước lớp. Cách làm này giúp số liệu rõ ràng, dễ kiểm tra và dễ báo cáo.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Có ý kiến cho rằng: "Thông tin số dễ sao chép nên việc sao chép tài liệu của người khác là bình thường." Em có đồng ý không? Vì sao?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy nêu hai việc cần làm để bảo vệ thông tin số cá nhân của mình khi sử dụng máy tính chung ở trường.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hãy cho biết trong các đối tượng sau, đối tượng nào là thông tin số: (a) bài hát nghe trên điện thoại; (b) bức thư viết tay; (c) bài thuyết trình lưu trong USB; (d) cuốn truyện in trên giấy. Giải thích ngắn gọn. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bảng tính dùng để nhập dữ liệu, tính toán bằng công thức và hàm, sắp xếp, lọc và vẽ biểu đồ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phần mềm trình chiếu giúp tạo bài thuyết trình sinh động, bố cục rõ ràng, nội dung ngắn gọn."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề này gồm các Bài 5 đến Bài 11, giúp em dùng phần mềm bảng tính và phần mềm trình chiếu để giải quyết các bài toán thực tế."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhờ bảng tính, nhiều công việc như tính điểm trung bình, thống kê chi tiêu, theo dõi điểm danh trở nên nhanh chóng và chính xác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề này gồm các Bài 5 đến Bài 11, giúp em dùng phần mềm bảng tính và phần mềm trình chiếu để giải quyết các bài toán thực tế. Bảng tính là công cụ mạnh để nhập dữ liệu, tính toán bằng công thức và hàm, sắp xếp, lọc dữ liệu và trình bày dữ liệu bằng biểu đồ.
- Tổng kết ghi nhớ: Bảng tính dùng để nhập dữ liệu, tính toán bằng công thức và hàm, sắp xếp, lọc và vẽ biểu đồ.; Phần mềm trình chiếu giúp tạo bài thuyết trình sinh động, bố cục rõ ràng, nội dung ngắn gọn.; Dùng tin học đúng cách giúp học tập hiệu quả, trình bày rõ ràng và làm việc khoa học hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Lớp 8A muốn thống kê tiền quỹ lớp trong học kì. Em sẽ dùng công cụ nào và làm như thế nào?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 4: Ứng dụng tin học (Bảng tính dùng để nhập dữ liệu, tính toán bằng công thức và hàm, sắp xếp, lọc và vẽ biểu đồ.; Phần mềm trình chiếu giúp tạo bài thuyết trình sinh động, bố cục rõ ràng, nội dung ngắn gọn.; Dùng tin học đúng cách giúp học tập hiệu quả, trình bày rõ ràng và làm việc khoa học hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Dùng phần mềm bảng tính. Bước 1: Tạo bảng gồm các cột: Họ tên, Khoản thu, Khoản chi, Ghi chú. Bước 2: Nhập dữ liệu từng tuần. Bước 3: Dùng hàm SUM để tính tổng thu, tổng chi và số dư. Bước 4: Sắp xếp dữ liệu theo ngày và vẽ biểu đồ cột để trình bày trước lớp. Cách làm này giúp số liệu rõ ràng, dễ kiểm tra và dễ báo cáo.
- Bài 4: Không đồng ý. Dễ sao chép không có nghĩa là được phép sao chép tuỳ ý. Tài liệu của người khác có thể có bản quyền; khi sử dụng cần xin phép và ghi nguồn.
- Bài 5: Hai việc: không lưu mật khẩu trên máy tính chung; đăng xuất tài khoản sau khi dùng xong; không để file cá nhân trên máy chung; xoá file tạm sau khi sử dụng. (Chấp nhận hai ý đúng.)
- Bài 6: Thông tin số: (a) bài hát nghe trên điện thoại và (c) bài thuyết trình lưu trong USB. Không phải thông tin số: (b) bức thư viết tay và (d) cuốn truyện in trên giấy — vì chúng tồn tại ở dạng vật lí, chưa được mã hoá thành dãy số.
