Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Các thành phần dinh dưỡng chính: đạm, béo, bột đường, vitamin, chất khoáng, chất xơ, nước.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Đạm xây dựng tế bào; bột đường cung cấp năng lượng; béo dự trữ và cung cấp năng lượng. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thực phẩm cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng, phát triển và hoạt động. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chất đạm có trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu nành, giúp xây dựng và phục hồi các tế bào, tạo kháng thể chống bệnh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bữa trưa của bạn Hà gồm cơm, thịt gà luộc, canh rau cải nấu tôm và một quả chuối. Bữa ăn này có đủ các nhóm chất: cơm cung cấp chất bột đường; thịt gà và tôm cung cấp chất đạm; rau cải cung cấp vitamin, chất khoáng và chất xơ; chuối cung cấp vitamin và năng lượng. Đây là một bữa ăn cân đối, tốt cho sức khỏe.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ngược lại, nếu một bạn chỉ ăn mì tôm và uống nước ngọt trong nhiều ngày, cơ thể sẽ thiếu đạm, vitamin, chất khoáng và chất xơ, dễ mệt mỏi và hay ốm.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao người lao động trong lĩnh vực kĩ thuật cần thường xuyên học hỏi, cập nhật kiến thức?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 thông tin cần tìm hiểu về một nghề trước khi chọn nghề đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Em hãy kể 2 nghề thuộc lĩnh vực kĩ thuật và công nghệ có ở địa phương em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Các thành phần dinh dưỡng chính: đạm, béo, bột đường, vitamin, chất khoáng, chất xơ, nước."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đạm xây dựng tế bào; bột đường cung cấp năng lượng; béo dự trữ và cung cấp năng lượng."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực phẩm cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng, phát triển và hoạt động."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Chất đạm có trong thịt, cá, trứng, sữa, đậu nành, giúp xây dựng và phục hồi các tế bào, tạo kháng thể chống bệnh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực phẩm cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng, phát triển và hoạt động. Các thành phần dinh dưỡng chính gồm chất đạm (protein), chất béo (lipid), chất bột đường (carbohydrate), vitamin, chất khoáng, chất xơ và nước.
- Tổng kết ghi nhớ: Các thành phần dinh dưỡng chính: đạm, béo, bột đường, vitamin, chất khoáng, chất xơ, nước.; Đạm xây dựng tế bào; bột đường cung cấp năng lượng; béo dự trữ và cung cấp năng lượng.; Vitamin và chất khoáng cần lượng nhỏ nhưng không thể thiếu.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bữa trưa của bạn Hà gồm cơm, thịt gà luộc, canh rau cải nấu tôm và một quả chuối. Bữa ăn này có đủ các nhóm chất: cơm cung cấp chất bột đường; thịt gà và tôm cung cấp chất đạm; rau cải cung cấp vitamin, chất khoáng và chất xơ; chuối cung cấp vitamin và năng lượng. Đây là một bữa ăn cân đối, tốt cho sức khỏe.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Thành phần dinh dưỡng trong thực phẩm (Các thành phần dinh dưỡng chính: đạm, béo, bột đường, vitamin, chất khoáng, chất xơ, nước.; Đạm xây dựng tế bào; bột đường cung cấp năng lượng; béo dự trữ và cung cấp năng lượng.; Vitamin và chất khoáng cần lượng nhỏ nhưng không thể thiếu.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ngược lại, nếu một bạn chỉ ăn mì tôm và uống nước ngọt trong nhiều ngày, cơ thể sẽ thiếu đạm, vitamin, chất khoáng và chất xơ, dễ mệt mỏi và hay ốm.
- Bài 4: Vì công nghệ thay đổi nhanh; nếu không cập nhật, người lao động sẽ lạc hậu, khó đáp ứng yêu cầu công việc.
- Bài 5: Ví dụ: yêu cầu về trình độ, kĩ năng; điều kiện làm việc; cơ hội việc làm; thu nhập. (Chấp nhận các ý tương đương.)
- Bài 6: Tùy địa phương, ví dụ: thợ sửa xe máy, thợ điện dân dụng, kĩ thuật viên trồng trọt, thợ hàn. (Chấp nhận đáp án đúng theo thực tế địa phương.)
