Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Thiên tai ở Việt Nam: bão, lũ, hạn hán, sạt lở, xâm nhập mặn, rét hại, nắng nóng. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Phòng chống thiên tai: dự báo sớm, củng cố công trình, trồng rừng phòng hộ. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài thực hành này giúp học sinh tìm hiểu các loại thiên tai thường xảy ra ở địa phương và cả nước, nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp phòng chống, ứng phó với biến đổi khí hậu.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Biến đổi khí hậu làm thiên tai xảy ra thường xuyên hơn, mạnh hơn, gây thiệt hại lớn về người, tài sản và môi trường. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Địa phương em thường xảy ra ngập lụt vào mùa mưa. Hãy nêu hai nguyên nhân và hai biện pháp phòng chống.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hai nguyên nhân: mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn; hệ thống thoát nước kém, nhiều kênh rạch bị lấp, rác thải gây tắc nghẽn. Hai biện pháp: nạo vét kênh rạch, khơi thông cống rãnh trước mùa mưa; tuyên truyền người dân không xả rác xuống kênh, xây nhà cao hơn mực nước lũ và chuẩn bị phương án di dời khi có cảnh báo.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 4 tỉnh/thành thuộc vùng Đông Nam Bộ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 3 cây công nghiệp lâu năm chủ lực của vùng Đông Nam Bộ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 3 cây trồng đặc trưng của vùng Tây Nguyên.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thiên tai ở Việt Nam: bão, lũ, hạn hán, sạt lở, xâm nhập mặn, rét hại, nắng nóng."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phòng chống thiên tai: dự báo sớm, củng cố công trình, trồng rừng phòng hộ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài thực hành này giúp học sinh tìm hiểu các loại thiên tai thường xảy ra ở địa phương và cả nước, nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp phòng chống, ứng phó với biến đổi khí hậu."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Biến đổi khí hậu làm thiên tai xảy ra thường xuyên hơn, mạnh hơn, gây thiệt hại lớn về người, tài sản và môi trường."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài thực hành này giúp học sinh tìm hiểu các loại thiên tai thường xảy ra ở địa phương và cả nước, nguyên nhân, hậu quả và các biện pháp phòng chống, ứng phó với biến đổi khí hậu. Thiên tai ở Việt Nam gồm bão, lũ lụt, hạn hán, sạt lở đất, xâm nhập mặn, rét đậm rét hại, nắng nóng.
- Tổng kết ghi nhớ: Thiên tai ở Việt Nam: bão, lũ, hạn hán, sạt lở, xâm nhập mặn, rét hại, nắng nóng.; Phòng chống thiên tai: dự báo sớm, củng cố công trình, trồng rừng phòng hộ.; Ứng phó biến đổi khí hậu: giảm nhẹ phát thải và thích ứng với điều kiện mới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Địa phương em thường xảy ra ngập lụt vào mùa mưa. Hãy nêu hai nguyên nhân và hai biện pháp phòng chống.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Thực hành: Tìm hiểu vấn đề phòng, chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu (Thiên tai ở Việt Nam: bão, lũ, hạn hán, sạt lở, xâm nhập mặn, rét hại, nắng nóng.; Phòng chống thiên tai: dự báo sớm, củng cố công trình, trồng rừng phòng hộ.; Ứng phó biến đổi khí hậu: giảm nhẹ phát thải và thích ứng với điều kiện mới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hai nguyên nhân: mưa lớn tập trung trong thời gian ngắn; hệ thống thoát nước kém, nhiều kênh rạch bị lấp, rác thải gây tắc nghẽn. Hai biện pháp: nạo vét kênh rạch, khơi thông cống rãnh trước mùa mưa; tuyên truyền người dân không xả rác xuống kênh, xây nhà cao hơn mực nước lũ và chuẩn bị phương án di dời khi có cảnh báo.
- Bài 4: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Tây Ninh (kể đúng 4 được tính điểm).
- Bài 5: Cao su, điều, cà phê (hoặc: cây ăn quả, hồ tiêu).
- Bài 6: Cà phê, chè, hồ tiêu (hoặc: cao su, điều).
