1. Kiến thức trọng tâm
Phân bố dân cư ở Việt Nam rất không đồng đều. Đồng bằng sông Hồng là vùng đông dân nhất cả nước với mật độ trên người/km², tiếp theo là Đông Nam Bộ. Ngược lại, Tây Nguyên và Trung du và miền núi Bắc Bộ có mật độ thấp, nhiều nơi dưới người/km². Sự chênh lệch này do điều kiện tự nhiên, lịch sử khai phá, trình độ phát triển kinh tế và khả năng tiếp cận việc làm.
Quần cư là hình thức cư trú của con người, gồm hai loại chính: quần cư nông thôn và quần cư thành thị. Quần cư nông thôn bao gồm làng, bản, thôn, ấp, phân bố gắn với đất canh tác và nguồn nước. Nhà cửa thường thấp tầng, mật độ xây dựng thấp, người dân chủ yếu làm nông nghiệp.
Quần cư thành thị gồm thành phố, thị xã, thị trấn với mật độ dân cư cao, nhà cao tầng, hạ tầng hiện đại. Dân cư thành thị chủ yếu làm công nghiệp, dịch vụ và thương mại. Quá trình đô thị hóa đang làm thay đổi nhanh các loại hình quần cư, nhiều vùng nông thôn ven đô chuyển dần thành khu đô thị.
Xu hướng di cư từ nông thôn ra thành thị vẫn diễn ra mạnh, nhất là lao động trẻ. Điều này vừa tạo cơ hội phát triển cho đô thị, vừa gây thiếu lao động ở nông thôn.
2. Ví dụ minh họa
Một huyện có diện tích km² và dân số người. Hỏi mật độ dân số của huyện là bao nhiêu?
Lời giải: Mật độ người/km². Mật độ người/km² là mức trung bình, cho thấy huyện này có dân cư tương đối tập trung, thuận lợi cho phát triển dịch vụ và hạ tầng, nhưng cũng cần chú ý sử dụng đất hợp lí.
3. Ghi nhớ
- Dân cư phân bố không đều: đông ở đồng bằng, thưa ở miền núi.
- Hai loại hình quần cư: nông thôn và thành thị.
- Đô thị hóa làm thay đổi nhanh các loại hình quần cư.
- Di cư nông thôn – thành thị vẫn diễn ra mạnh.
