Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Lao động và việc làm? A. Lực lượng lao động Việt Nam khoảng hơn 50 triệu người. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Lao động và việc làm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Cơ cấu lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Lao động và việc làm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Lực lượng lao động là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia hoạt động kinh tế. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Lao động và việc làm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Đây là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế, nhưng chất lượng lao động còn là thách thức khi tỉ lệ lao động qua đào tạo chưa cao.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Lao động và việc làm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một địa phương có lao động, trong đó người làm nông nghiệp, người làm công nghiệp và người làm dịch vụ. Hỏi tỉ lệ lao động công nghiệp và dịch vụ là bao nhiêu?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Lao động và việc làm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Số lao động công nghiệp và dịch vụ người. Tỉ lệ . Tỉ lệ cho thấy cơ cấu lao động của địa phương đã chuyển dịch theo hướng công nghiệp – dịch vụ, phù hợp với xu hướng phát triển chung.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Năm 2021, dân số Việt Nam khoảng bao nhiêu triệu người?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên được tính như thế nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao dân cư Việt Nam phân bố không đều?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lực lượng lao động Việt Nam khoảng hơn 50 triệu người."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cơ cấu lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lực lượng lao động là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia hoạt động kinh tế."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đây là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế, nhưng chất lượng lao động còn là thách thức khi tỉ lệ lao động qua đào tạo chưa cao."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lực lượng lao động là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia hoạt động kinh tế. Việt Nam hiện có lực lượng lao động khoảng hơn 50 triệu người, chiếm hơn một nửa dân số.
- Tổng kết ghi nhớ: Lực lượng lao động Việt Nam khoảng hơn 50 triệu người.; Cơ cấu lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ.; Thất nghiệp thành thị và thiếu việc làm nông thôn còn tồn tại.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một địa phương có lao động, trong đó người làm nông nghiệp, người làm công nghiệp và người làm dịch vụ. Hỏi tỉ lệ lao động công nghiệp và dịch vụ là bao nhiêu?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Lao động và việc làm (Lực lượng lao động Việt Nam khoảng hơn 50 triệu người.; Cơ cấu lao động chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ.; Thất nghiệp thành thị và thiếu việc làm nông thôn còn tồn tại.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Số lao động công nghiệp và dịch vụ người. Tỉ lệ . Tỉ lệ cho thấy cơ cấu lao động của địa phương đã chuyển dịch theo hướng công nghiệp – dịch vụ, phù hợp với xu hướng phát triển chung.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
