Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho xã hội. Người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lí tương ứng. Mỗi học sinh cần tự giác tuân thủ pháp luật, không vi phạm và không bao che cho hành vi vi phạm. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Vi phạm pháp luật là hành vi trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân và xã hội.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành, mọi người phải tuân theo. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Tùy theo tính chất và mức độ, vi phạm pháp luật được chia thành các loại: vi phạm hình sự, vi phạm hành chính, vi phạm dân sự và vi phạm kỉ luật. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu 1 (Đúng/Sai): Vi phạm pháp luật là hành vi trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân và xã hội.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đúng. Mọi hành vi trái pháp luật đều xâm hại tới trật tự xã hội và quyền lợi của người khác.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi nhà trường thay đổi thời khóa biểu, học sinh cần làm gì? Nêu ba việc cần làm.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Bạn Mai chuyển lớp mới, chủ động giới thiệu bản thân và tham gia hoạt động chung. Em hãy nhận xét hành vi của Mai.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tiêu dùng thông minh là gì? Nêu ba biểu hiện của tiêu dùng thông minh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho xã hội. Người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lí tương ứng. Mỗi học sinh cần tự giác tuân thủ pháp luật, không vi phạm và không bao che cho hành vi vi phạm."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vi phạm pháp luật là hành vi trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân và xã hội."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành, mọi người phải tuân theo."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tùy theo tính chất và mức độ, vi phạm pháp luật được chia thành các loại: vi phạm hình sự, vi phạm hành chính, vi phạm dân sự và vi phạm kỉ luật."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành, mọi người phải tuân theo. Vi phạm pháp luật là hành vi trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân và xã hội.
- Tổng kết ghi nhớ: Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho xã hội. Người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lí tương ứng. Mỗi học sinh cần tự giác tuân thủ pháp luật, không vi phạm và không bao che cho hành vi vi phạm.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu 1 (Đúng/Sai): Vi phạm pháp luật là hành vi trái với quy định của pháp luật, gây thiệt hại cho cá nhân và xã hội.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập trắc nghiệm ôn tập GDCD 9 Bài 9 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho xã hội. Người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lí tương ứng. Mỗi học sinh cần tự giác tuân thủ pháp luật, không vi phạm và không bao che cho hành vi vi phạm.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đúng. Mọi hành vi trái pháp luật đều xâm hại tới trật tự xã hội và quyền lợi của người khác.
- Bài 4: Ba việc cần làm: cập nhật thời khóa biểu mới; điều chỉnh kế hoạch học tập và thời gian biểu cho phù hợp; chuẩn bị bài theo thời khóa biểu mới; trao đổi với thầy cô, bạn bè nếu chưa rõ.
- Bài 5: Hành vi của Mai thể hiện thích ứng tốt với thay đổi: chủ động, cởi mở, nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
- Bài 6: Tiêu dùng thông minh là chi tiêu hợp lí, đúng nhu cầu, cân nhắc giá cả, chất lượng và khả năng tài chính trước khi mua. Ba biểu hiện: mua sắm theo nhu cầu thực tế; tìm hiểu thông tin, so sánh giá cả, kiểm tra chất lượng; chi tiêu trong khả năng tài chính, biết tiết kiệm.
