Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. 1976: thống nhất đất nước về mặt nhà nước; tên nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. 1976 - 1985: xây dựng chủ nghĩa xã hội nhưng kinh tế gặp nhiều khó khăn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Sau thắng lợi mùa Xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Quốc hội khóa VI họp tháng 6 - 7/1976, quyết định lấy tên nước là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thủ đô là Hà Nội, Quốc huy, Quốc kỳ, Quốc ca thống nhất, thành phố Sài Gòn - Gia Định đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Đảng ta quyết định thực hiện đường lối đổi mới năm 1986?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đến giữa thập niên 1980, đất nước rơi vào khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng: sản xuất đình trệ, lạm phát phi mã, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp đã bộc lộ nhiều hạn chế, không còn phù hợp. Trong khi đó, nhiều nước trên thế giới đang cải cách, mở cửa và phát triển mạnh mẽ. Yêu cầu bức thiết phải đổi mới cơ chế quản lý, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập với thế giới. Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986 đã đáp ứng yêu cầu đó.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu nội dung chính của Hiệp định Genève (1954) về Việt Nam.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sau Hiệp định Genève (1954), nhiệm vụ chiến lược của cách mạng miền Bắc và miền Nam là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày âm mưu của Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam sau năm 1954.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "1976: thống nhất đất nước về mặt nhà nước; tên nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "1976 - 1985: xây dựng chủ nghĩa xã hội nhưng kinh tế gặp nhiều khó khăn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sau thắng lợi mùa Xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quốc hội khóa VI họp tháng 6 - 7/1976, quyết định lấy tên nước là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thủ đô là Hà Nội, Quốc huy, Quốc kỳ, Quốc ca thống nhất, thành phố Sài Gòn - Gia Định đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sau thắng lợi mùa Xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất. Tháng 4/1976, cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung của cả nước được tổ chức.
- Tổng kết ghi nhớ: 1976: thống nhất đất nước về mặt nhà nước; tên nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.; 1976 - 1985: xây dựng chủ nghĩa xã hội nhưng kinh tế gặp nhiều khó khăn.; 12/1986: Đại hội Đảng lần thứ VI đề ra đường lối đổi mới toàn diện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Đảng ta quyết định thực hiện đường lối đổi mới năm 1986?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Việt Nam từ năm 1976 đến năm 1991 (1976: thống nhất đất nước về mặt nhà nước; tên nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.; 1976 - 1985: xây dựng chủ nghĩa xã hội nhưng kinh tế gặp nhiều khó khăn.; 12/1986: Đại hội Đảng lần thứ VI đề ra đường lối đổi mới toàn diện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đến giữa thập niên 1980, đất nước rơi vào khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng: sản xuất đình trệ, lạm phát phi mã, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp đã bộc lộ nhiều hạn chế, không còn phù hợp. Trong khi đó, nhiều nước trên thế giới đang cải cách, mở cửa và phát triển mạnh mẽ. Yêu cầu bức thiết phải đổi mới cơ chế quản lý, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập với thế giới. Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986 đã đáp ứng yêu cầu đó.
- Bài 4: Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; tạm chia hai miền, vĩ tuyến 17 là giới tuyến quân sự tạm thời; 1956 tổng tuyển cử thống nhất.
- Bài 5: Miền Bắc: xây dựng CNXH, làm hậu phương lớn. Miền Nam: cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, đấu tranh thống nhất đất nước.
- Bài 6: Biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới, căn cứ quân sự của Mỹ; "tố cộng, diệt cộng", Luật 10/59, "ấp chiến lược".
