Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cách mạng khoa học - kĩ thuật cuối thế kỉ XX: công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới, vũ trụ. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ cuối thế kỉ XX, cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng mới và công nghệ vũ trụ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Thành tựu khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, là nhân tố quyết định sự phát triển của mỗi quốc gia. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Toàn cầu hoá mang lại cơ hội và thách thức gì cho Việt Nam?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Về cơ hội, toàn cầu hoá giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tiếp cận khoa học - công nghệ hiện đại và học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Về thách thức, Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các nước khác, nguy cơ tụt hậu nếu không đổi mới kịp thời, cùng những tác động tiêu cực như ô nhiễm môi trường và xâm nhập văn hóa ngoại lai. Vì vậy, Việt Nam cần hội nhập chủ động, tích cực, đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa và lợi ích quốc gia.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày quá trình thống nhất đất nước về mặt nhà nước (1975 – 1976).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sau năm 1975, đất nước ta gặp những khó khăn gì trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc? ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cách mạng khoa học - kĩ thuật cuối thế kỉ XX: công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới, vũ trụ."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ cuối thế kỉ XX, cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng mới và công nghệ vũ trụ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thành tựu khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp, là nhân tố quyết định sự phát triển của mỗi quốc gia."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ cuối thế kỉ XX, cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng mới và công nghệ vũ trụ. Máy tính, internet, trí tuệ nhân tạo làm thay đổi sâu sắc sản xuất, đời sống và cách thức giao tiếp của con người.
- Tổng kết ghi nhớ: Cách mạng khoa học - kĩ thuật cuối thế kỉ XX: công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới, vũ trụ.; Khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.; Toàn cầu hoá: liên kết, phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia ngày càng tăng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Toàn cầu hoá mang lại cơ hội và thách thức gì cho Việt Nam?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Cách mạng khoa học – kĩ thuật và xu thế toàn cầu hoá (Cách mạng khoa học - kĩ thuật cuối thế kỉ XX: công nghệ thông tin, sinh học, vật liệu mới, vũ trụ.; Khoa học - kĩ thuật trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.; Toàn cầu hoá: liên kết, phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia ngày càng tăng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Về cơ hội, toàn cầu hoá giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tiếp cận khoa học - công nghệ hiện đại và học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Về thách thức, Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các nước khác, nguy cơ tụt hậu nếu không đổi mới kịp thời, cùng những tác động tiêu cực như ô nhiễm môi trường và xâm nhập văn hóa ngoại lai. Vì vậy, Việt Nam cần hội nhập chủ động, tích cực, đồng thời bảo vệ bản sắc văn hóa và lợi ích quốc gia.
- Bài 4: Kết thúc 21 năm kháng chiến chống Mỹ; chấm dứt ách thống trị đế quốc; mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất, cả nước đi lên CNXH.
- Bài 5: Hội nghị Hiệp thương (11/1975); Tổng tuyển cử 25/4/1976; Quốc hội khóa VI (24/6 – 2/7/1976) quyết định tên nước CHXHCN Việt Nam, Thủ đô Hà Nội, đổi tên Sài Gòn – Gia Định thành TP. Hồ Chí Minh.
- Bài 6: Hậu quả chiến tranh nặng nề; kinh tế lạc hậu; bị bao vây cấm vận; chiến tranh biên giới Tây Nam (1978) và biên giới phía Bắc (1979).
