Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài hát đồng sáu xu? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Đồng tiền chân chính dù nhỏ bé vẫn đáng quý vì chứa đựng mồ hôi, công sức lao động.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài hát đồng sáu xu, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Trân trọng lao động, tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí là phẩm chất đáng quý. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài hát đồng sáu xu, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - "Bài hát đồng sáu xu" là bài thơ ca ngợi giá trị của đồng tiền chân chính — đồng tiền làm ra bằng lao động lương thiện, dù nhỏ bé vẫn đáng quý. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài hát đồng sáu xu, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Qua đó, bài thơ gửi gắm bài học về sự trân trọng sức lao động. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài hát đồng sáu xu, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Phân tích một hình ảnh: đồng sáu xu được ví như "bài hát" — bài hát của lao động, của niềm vui khi con người làm ra của cải bằng chính bàn tay mình.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài hát đồng sáu xu để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vì sao tác giả gọi đồng xu là "bài hát"? Bởi đồng tiền chân chính không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang niềm tự hào, niềm vui của người lao động. Mỗi đồng xu là một nốt nhạc trong bản nhạc cuộc sống cần cù, lương thiện. Cách nói này biến một vật vô tri thành hình ảnh có hồn, gợi cảm xúc yêu mến, trân trọng trong lòng người đọc.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai hành động thể hiện con người có lương tri và hai hành động thể hiện con người thiếu lương tri.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên hai phẩm chất tốt đẹp mà văn bản "Tiếng nói của lương tri" đề cao.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Từ nào sau đây là từ Hán Việt: "lương tri", "con ong", "cây đa", "dòng sông"? Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đồng tiền chân chính dù nhỏ bé vẫn đáng quý vì chứa đựng mồ hôi, công sức lao động."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trân trọng lao động, tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí là phẩm chất đáng quý."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- "Bài hát đồng sáu xu" là bài thơ ca ngợi giá trị của đồng tiền chân chính — đồng tiền làm ra bằng lao động lương thiện, dù nhỏ bé vẫn đáng quý."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Qua đó, bài thơ gửi gắm bài học về sự trân trọng sức lao động."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - "Bài hát đồng sáu xu" là bài thơ ca ngợi giá trị của đồng tiền chân chính — đồng tiền làm ra bằng lao động lương thiện, dù nhỏ bé vẫn đáng quý. - Hình ảnh trung tâm của bài thơ là đồng sáu xu: đồng tiền mệnh giá nhỏ, khiêm nhường, nhưng chứa đựng mồ hôi, công sức của người lao động.
- Tổng kết ghi nhớ: Đồng tiền chân chính dù nhỏ bé vẫn đáng quý vì chứa đựng mồ hôi, công sức lao động.; Trân trọng lao động, tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí là phẩm chất đáng quý.; Phân tích thơ cần gắn hình ảnh, biện pháp tu từ với cảm xúc và thông điệp của tác giả.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Phân tích một hình ảnh: đồng sáu xu được ví như "bài hát" — bài hát của lao động, của niềm vui khi con người làm ra của cải bằng chính bàn tay mình.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài hát đồng sáu xu (Đồng tiền chân chính dù nhỏ bé vẫn đáng quý vì chứa đựng mồ hôi, công sức lao động.; Trân trọng lao động, tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí là phẩm chất đáng quý.; Phân tích thơ cần gắn hình ảnh, biện pháp tu từ với cảm xúc và thông điệp của tác giả.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vì sao tác giả gọi đồng xu là "bài hát"? Bởi đồng tiền chân chính không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang niềm tự hào, niềm vui của người lao động. Mỗi đồng xu là một nốt nhạc trong bản nhạc cuộc sống cần cù, lương thiện. Cách nói này biến một vật vô tri thành hình ảnh có hồn, gợi cảm xúc yêu mến, trân trọng trong lòng người đọc.
- Bài 4: Có lương tri: nhặt được của rơi trả lại người mất; dám nhắc bạn không gian lận. Thiếu lương tri: nói dối để trốn tránh trách nhiệm; bao che cho việc làm sai trái.
- Bài 5: Trung thực, ngay thẳng; dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải.
- Bài 6: "Lương tri" là từ Hán Việt (lương = tốt lành, tri = biết). Các từ còn lại là từ thuần Việt.
