1. Kiến thức trọng tâm
Bài 3 bàn về tiếng Việt như một phần máu thịt của dân tộc. "Hồn nước" ở đây là tinh thần, bản sắc và lịch sử của đất nước, được gửi gắm trong từng âm thanh, từng từ ngữ của tiếng mẹ đẻ. Qua các văn bản trong bài, học sinh thấy tiếng Việt vừa giàu nhạc điệu, vừa giàu hình ảnh, có khả năng diễn tả mọi cung bậc tình cảm của con người.
Về kiến thức tiếng Việt, bài giúp học sinh ôn lại các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, cũng như vai trò của từ láy và thành ngữ trong việc tạo nhạc tính cho câu văn, câu thơ. Tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phong phú, khiến lời nói trở nên trầm bổng như một bản nhạc. Chính vì vậy, thơ ca Việt Nam mới có sức lay động lòng người sâu sắc.
Về nội dung, các văn bản khẳng định tình yêu tiếng Việt gắn liền với tình yêu quê hương. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là giữ gìn bản sắc dân tộc. Mỗi học sinh cần có ý thức dùng tiếng Việt đúng chuẩn, tránh nói và viết tùy tiện, pha tạp làm mất đi vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.
2. Ví dụ minh họa
Xét câu thơ ca ngợi tiếng Việt ngọt ngào như "tiếng suối, tiếng chim". Ở đây, tác giả dùng biện pháp so sánh để làm nổi bật nhạc tính của tiếng Việt. Từ láy và thanh điệu trầm bổng khiến câu thơ như có nhạc. Khi phân tích, em hãy chỉ ra biện pháp tu từ, nêu tác dụng gợi hình, gợi nhạc, rồi rút ra thái độ trân trọng tiếng mẹ đẻ của tác giả.
3. Ghi nhớ
- Tiếng Việt là nơi gửi gắm hồn nước, bản sắc và lịch sử dân tộc.
- Thanh điệu và từ láy tạo nên nhạc tính đặc sắc cho tiếng Việt.
- Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt là trách nhiệm của mỗi người Việt.
