Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 88, 89)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi nghe, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc điểm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 88, 89), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi viết, kể chuyến đi theo trình tự: ngày đầu, ngày tiếp theo, cảm nhận. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 88, 89), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 88, 89), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Nếu bạn thăm Đà Lạt, bạn sẽ thích thời tiết mát mẻ ở đó.) Thì quá khứ đơn để kể chuyến đi: Last summer, we visited Hoi An. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 88, 89), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi nghe bài về du lịch, em có thể nghe: Da Lat is a popular destination in the Central Highlands. (Đà Lạt là điểm đến phổ biến ở Tây Nguyên.) Tourists can visit flower gardens, waterfalls and lakes. (Du khách có thể thăm vườn hoa, thác nước và hồ.) The weather is cool all year round. (Thời tiết mát mẻ quanh năm.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 88, 89) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: Last summer, my family visited Da Lat. (Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã thăm Đà Lạt.) On the first day, we visited flower gardens and Xuan Huong Lake. (Ngày đầu tiên, chúng tôi thăm vườn hoa và Hồ Xuân Hương.) On the second day, we visited a waterfall and enjoyed local food. (Ngày thứ hai, chúng tôi thăm thác nước và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the correct verb form: She ______ to Sapa twice. (has travelled / travels / travelled)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word with a different stress pattern: A. wonder B. paradise C. explore D. landscape
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the OPPOSITE of "ancient": A. old B. historic C. modern D. famous
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nghe, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc điểm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi viết, kể chuyến đi theo trình tự: ngày đầu, ngày tiếp theo, cảm nhận."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Nếu bạn thăm Đà Lạt, bạn sẽ thích thời tiết mát mẻ ở đó.) Thì quá khứ đơn để kể chuyến đi: Last summer, we visited Hoi An."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), itinerary (lịch trình). - Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If you visit Da Lat, you will enjoy its cool weather.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nghe, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc điểm.; Khi viết, kể chuyến đi theo trình tự: ngày đầu, ngày tiếp theo, cảm nhận.; Dùng thì quá khứ đơn để kể chuyến đi đã qua.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi nghe bài về du lịch, em có thể nghe: Da Lat is a popular destination in the Central Highlands. (Đà Lạt là điểm đến phổ biến ở Tây Nguyên.) Tourists can visit flower gardens, waterfalls and lakes. (Du khách có thể thăm vườn hoa, thác nước và hồ.) The weather is cool all year round. (Thời tiết mát mẻ quanh năm.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 88, 89) (Khi nghe, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc điểm.; Khi viết, kể chuyến đi theo trình tự: ngày đầu, ngày tiếp theo, cảm nhận.; Dùng thì quá khứ đơn để kể chuyến đi đã qua.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết, em có thể viết đoạn văn: Last summer, my family visited Da Lat. (Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã thăm Đà Lạt.) On the first day, we visited flower gardens and Xuan Huong Lake. (Ngày đầu tiên, chúng tôi thăm vườn hoa và Hồ Xuân Hương.) On the second day, we visited a waterfall and enjoyed local food. (Ngày thứ hai, chúng tôi thăm thác nước và thưởng thức ẩm thực địa phương.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
