1. Kiến thức trọng tâm
Unit 12 — Career choices (Lựa chọn nghề nghiệp) giúp học sinh nói về ước mơ nghề nghiệp và phẩm chất cần có. Từ vựng: career (sự nghiệp), job (công việc), profession (nghề nghiệp), salary (lương), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp), interview (phỏng vấn), apply for (ứng tuyển). Ngữ pháp trọng tâm: thì tương lai đơn và be going to (I am going to become a doctor — Tôi sẽ trở thành bác sĩ); cấu trúc If … , I will … nói về dự định (If I pass the exam, I will study medicine — Nếu tôi đỗ kì thi, tôi sẽ học y); câu tường thuật và câu hỏi gián tiếp khi nói về kế hoạch. Ngoài ra còn có các cụm diễn đạt ý kiến: In my opinion, I think, I would like to.
2. Ví dụ minh họa
- I would like to be a teacher because I love children. (Tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi yêu trẻ em.)
- If she works hard, she will achieve her dream. (Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ đạt được ước mơ.)
- A good doctor needs patience and kindness. (Một bác sĩ giỏi cần sự kiên nhẫn và lòng tốt.)
- My brother is going to apply for a job at a technology company. (Anh trai tôi sẽ ứng tuyển vào một công ty công nghệ.)
Giải thích: câu 1 dùng would like to diễn đạt mong muốn; câu 2 là điều kiện loại 1; câu 4 dùng be going to cho dự định đã có kế hoạch.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về nghề nghiệp: lương, kĩ năng, bằng cấp, phỏng vấn.
- Phân biệt will (quyết định tức thì) và be going to (dự định đã lên kế hoạch).
- Dùng If … , I will … để nói về kế hoạch tương lai.
- Viết đoạn văn ngắn về nghề nghiệp mơ ước và lí do chọn nghề đó.
