1. Kiến thức trọng tâm
Bài A Closer Look 1 (trang 106) thuộc Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) của Tiếng Anh 9. Bài học cung cấp từ vựng về môi trường và Trái Đất, đồng thời luyện phát âm. Từ vựng: ecosystem (hệ sinh thái), species (loài), habitat (môi trường sống), extinct (tuyệt chủng), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), protect (bảo vệ), pollution (ô nhiễm), climate (khí hậu). Phát âm: luyện trọng âm của từ có ba âm tiết trở lên (ecosystem, endangered). Ngữ pháp liên quan: danh từ đếm được và không đếm được (many species, much pollution); cách dùng a lot of, plenty of với danh từ. Bài học giúp học sinh nói về các vấn đề môi trường toàn cầu bằng tiếng Anh.
2. Ví dụ minh họa
- Many species are endangered because their habitats are destroyed. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống của chúng bị phá hủy.)
- We should protect ecosystems for future generations. (Chúng ta nên bảo vệ các hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai.)
- Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- The word ecosystem has the stress on the first syllable. (Từ ecosystem có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.)
Giải thích: câu 1 dùng câu bị động với because; câu 3 dùng danh từ không đếm được pollution với is.
3. Ghi nhớ
- Học từ vựng về hệ sinh thái, loài, môi trường sống.
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.
- Luyện trọng âm từ dài ba âm tiết trở lên.
- Luyện nói về một vấn đề môi trường mà em quan tâm.
