Bài này thuộc Unit 1: Local environment (Môi trường địa phương).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kĩ năng giao tiếp về môi trường sống xung quanh: làng nghề truyền thống, cảnh quan quê hương và những thay đổi của địa phương.
- Từ vựng chủ đề: craft village (làng nghề), pottery (gốm), weaving (dệt), bamboo (tre), preserve (gìn giữ), local product (sản phẩm địa phương), tourist attraction (điểm thu hút khách du lịch), peaceful (yên bình), bustling (nhộn nhịp).
- Mẫu câu hỏi về địa phương: What's your hometown famous for? (Quê bạn nổi tiếng về gì?); What is special about your village? (Làng bạn có gì đặc biệt?).
- Mẫu câu giới thiệu địa phương: My hometown is famous for ... (Quê tôi nổi tiếng về ...); It is known for ... (Nó được biết đến với ...).
- Mẫu câu bày tỏ cảm xúc: I'm proud of my hometown (Tôi tự hào về quê hương mình); I love the peaceful life here (Tôi yêu cuộc sống yên bình ở đây).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: What's your hometown famous for?
(Quê bạn nổi tiếng về gì?)
B: My hometown is famous for pottery. Many families have made pots for hundreds of years.
(Quê tôi nổi tiếng về gốm. Nhiều gia đình đã làm đồ gốm hàng trăm năm nay.)
A: That sounds interesting! I'd love to visit it one day.
(Nghe thật thú vị! Tôi rất muốn tới thăm một ngày nào đó.)
Ví dụ 2: Giới thiệu về địa phương em.
→ My village is known for bamboo products. I'm proud of my hometown (Làng tôi được biết đến với các sản phẩm từ tre. Tôi tự hào về quê hương mình).
3. Ghi nhớ
- Dùng famous for để nói về điều làm nên tên tuổi của một nơi.
- Dùng known for khi muốn giới thiệu đặc sản hoặc đặc điểm nổi bật.
- Khi giới thiệu quê hương, hãy kết hợp cả cảm xúc: I'm proud of ..., I love ....
- Hãy chuẩn bị một đoạn giới thiệu ngắn về quê hương em bằng tiếng Anh.
