Bài này thuộc Unit 10: Planet Earth (Hành tinh Trái Đất).
1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 10 giới thiệu từ vựng và chủ đề về Trái Đất và các vấn đề môi trường qua đoạn hội thoại giữa các bạn học sinh.
- Từ vựng chủ đề: planet (hành tinh), Earth (Trái Đất), environment (môi trường), pollution (ô nhiễm), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (sự nóng lên toàn cầu), natural resources (tài nguyên thiên nhiên), protect (bảo vệ), endangered (có nguy cơ tuyệt chủng), ecosystem (hệ sinh thái).
- Cụm từ thường gặp: take care of (chăm sóc), cut down trees (chặt cây), plant trees (trồng cây), save water (tiết kiệm nước), reduce plastic waste (giảm rác thải nhựa), go green (sống xanh).
- Cấu trúc: It's important to + V (Điều quan trọng là ...). Ví dụ: It's important to protect the environment (Điều quan trọng là bảo vệ môi trường).
- Thì hiện tại đơn dùng để nói về sự thật hiển nhiên: The Earth is the only planet with life (Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hội thoại mẫu (tự viết).
A: Did you know that our planet is getting warmer every year?
(Bạn có biết hành tinh của chúng ta đang ấm dần lên mỗi năm không?)
B: Yes, that's global warming. It's mainly caused by pollution.
(Có, đó là sự nóng lên toàn cầu. Nó chủ yếu do ô nhiễm gây ra.)
A: What can we do to help?
(Chúng ta có thể làm gì để giúp đỡ?)
B: We can plant trees, save water and reduce plastic waste.
(Chúng ta có thể trồng cây, tiết kiệm nước và giảm rác thải nhựa.)
Ví dụ 2: Đặt câu với It's important to ....
→ It's important to save natural resources for future generations (Điều quan trọng là tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai).
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ các từ khóa: planet, environment, pollution, climate change.
- Phân biệt Earth (Trái Đất, danh từ riêng) và earth (đất, mặt đất).
- Hãy liệt kê 5 hành động em có thể làm để bảo vệ môi trường.
- Đọc lại đoạn hội thoại mở đầu và gạch chân các từ mới để học thuộc.
