Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 69)? A. Chia việc rõ ràng: người tìm tư liệu, người vẽ poster, người thuyết trình. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 69), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng tranh ảnh, tiêu đề rõ ràng và câu ngắn, dễ hiểu. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 69), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), generation (thế hệ), tradition (truyền thống), modern (hiện đại), past (quá khứ), present (hiện tại), custom (phong tục), change (sự thay đổi), convenient (tiện lợi), transport (giao thông). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 69), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.) Câu so sánh hơn: Life is more convenient than before.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 69), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm em có thể làm poster với hai cột: Then (Ngày xưa) và Now (Ngày nay). Ví dụ: Then: People travelled by bicycle. (Ngày xưa, mọi người đi lại bằng xe đạp.) Now: People travel by motorbike and car. (Ngày nay, mọi người đi lại bằng xe máy và ô tô.) Một ví dụ khác: Then: People wrote letters to keep in touch. (Ngày xưa, mọi người viết thư để giữ liên lạc.) Now: People use mobile phones and the Internet. (Ngày nay, mọi người dùng điện thoại và Internet.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 69) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi thuyết trình, em mở đầu: Today, our group will talk about Vietnamese lifestyle: then and now. (Hôm nay, nhóm chúng em sẽ nói về phong cách sống của người Việt: xưa và nay.) Kết thúc: Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.) Câu kết luận hay: Although life has changed, we should keep our good traditions. (Dù cuộc sống đã thay đổi, chúng ta nên giữ những truyền thống tốt đẹp.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: A ______ is a person who can speak two languages. (bilingual / tourist / guide)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite using "as ... as" (negative): "Ha Long Bay is more famous than Cat Ba Island."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "We will visit Son Doong Cave next year," they said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chia việc rõ ràng: người tìm tư liệu, người vẽ poster, người thuyết trình."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng tranh ảnh, tiêu đề rõ ràng và câu ngắn, dễ hiểu."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), generation (thế hệ), tradition (truyền thống), modern (hiện đại), past (quá khứ), present (hiện tại), custom (phong tục), change (sự thay đổi), convenient (tiện lợi), transport (giao thông)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.) Câu so sánh hơn: Life is more convenient than before."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), generation (thế hệ), tradition (truyền thống), modern (hiện đại), past (quá khứ), present (hiện tại), custom (phong tục), change (sự thay đổi), convenient (tiện lợi), transport (giao thông). - Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) để nói về sự thay đổi: Life has changed a lot.
- Tổng kết ghi nhớ: Chia việc rõ ràng: người tìm tư liệu, người vẽ poster, người thuyết trình.; Dùng tranh ảnh, tiêu đề rõ ràng và câu ngắn, dễ hiểu.; Luyện nói trước khi trình bày để tự tin, phát âm rõ và đúng ngữ pháp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm em có thể làm poster với hai cột: Then (Ngày xưa) và Now (Ngày nay). Ví dụ: Then: People travelled by bicycle. (Ngày xưa, mọi người đi lại bằng xe đạp.) Now: People travel by motorbike and car. (Ngày nay, mọi người đi lại bằng xe máy và ô tô.) Một ví dụ khác: Then: People wrote letters to keep in touch. (Ngày xưa, mọi người viết thư để giữ liên lạc.) Now: People use mobile phones and the Internet. (Ngày nay, mọi người dùng điện thoại và Internet.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 69) (Chia việc rõ ràng: người tìm tư liệu, người vẽ poster, người thuyết trình.; Dùng tranh ảnh, tiêu đề rõ ràng và câu ngắn, dễ hiểu.; Luyện nói trước khi trình bày để tự tin, phát âm rõ và đúng ngữ pháp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi thuyết trình, em mở đầu: Today, our group will talk about Vietnamese lifestyle: then and now. (Hôm nay, nhóm chúng em sẽ nói về phong cách sống của người Việt: xưa và nay.) Kết thúc: Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.) Câu kết luận hay: Although life has changed, we should keep our good traditions. (Dù cuộc sống đã thay đổi, chúng ta nên giữ những truyền thống tốt đẹp.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
