Bài Project này thuộc Unit 6: Vietnamese lifestyle: then and now (Phong cách sống của người Việt: xưa và nay). Nhiệm vụ của em là làm việc nhóm để giới thiệu sự thay đổi trong đời sống người Việt qua các thời kì, rồi trình bày sản phẩm trước lớp bằng tiếng Anh.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: lifestyle (phong cách sống), generation (thế hệ), tradition (truyền thống), modern (hiện đại), past (quá khứ), present (hiện tại), custom (phong tục), change (sự thay đổi), convenient (tiện lợi), transport (giao thông).
- Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) để nói về sự thay đổi: Life has changed a lot. (Cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.) Câu so sánh hơn: Life is more convenient than before. (Cuộc sống tiện lợi hơn trước.)
- Kĩ năng: thu thập thông tin, chọn ý chính, trình bày bằng poster hoặc bài thuyết trình ngắn, nói trước lớp.
2. Ví dụ minh họa
Nhóm em có thể làm poster với hai cột: Then (Ngày xưa) và Now (Ngày nay). Ví dụ: Then: People travelled by bicycle. (Ngày xưa, mọi người đi lại bằng xe đạp.) Now: People travel by motorbike and car. (Ngày nay, mọi người đi lại bằng xe máy và ô tô.) Một ví dụ khác: Then: People wrote letters to keep in touch. (Ngày xưa, mọi người viết thư để giữ liên lạc.) Now: People use mobile phones and the Internet. (Ngày nay, mọi người dùng điện thoại và Internet.)
Khi thuyết trình, em mở đầu: Today, our group will talk about Vietnamese lifestyle: then and now. (Hôm nay, nhóm chúng em sẽ nói về phong cách sống của người Việt: xưa và nay.) Kết thúc: Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.) Câu kết luận hay: Although life has changed, we should keep our good traditions. (Dù cuộc sống đã thay đổi, chúng ta nên giữ những truyền thống tốt đẹp.)
3. Ghi nhớ
- Chia việc rõ ràng: người tìm tư liệu, người vẽ poster, người thuyết trình.
- Dùng tranh ảnh, tiêu đề rõ ràng và câu ngắn, dễ hiểu.
- Luyện nói trước khi trình bày để tự tin, phát âm rõ và đúng ngữ pháp.
- Khi bạn khác trình bày, lắng nghe và đặt câu hỏi lịch sự.
