Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 10: Planet Earth? A. Học từ vựng về môi trường: ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 10: Planet Earth, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ôn lại câu điều kiện loại 1 và loại 2 qua chủ đề môi trường. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Planet Earth, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) bàn về môi trường và cách bảo vệ Trái Đất. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 10: Planet Earth, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong bối cảnh môi trường (If we recycle more, we will reduce waste — Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải; If everyone used public transport, the air would be cleaner — Nếu mọi người dùng giao thông công cộng, không khí sẽ sạch hơn); cấu trúc suggest + V-ing và It is important to … (It is important to save water — Tiết kiệm nước là quan trọng).
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 10: Planet Earth, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- If we plant more trees, the air will become fresher. (Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ trong lành hơn.)
- If factories didn't release waste into rivers, fish would survive. (Nếu các nhà máy không xả thải ra sông, cá sẽ sống sót.)
- We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.)
- It is necessary to protect forests because they are home to many species. (Bảo vệ rừng là cần thiết vì rừng là nơi sinh sống của nhiều loài.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 10: Planet Earth để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (thật); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định); câu 4 dùng It is necessary to … nhấn mạnh sự cần thiết.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). cut down on
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). take up
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). look after
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Học từ vựng về môi trường: ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ôn lại câu điều kiện loại 1 và loại 2 qua chủ đề môi trường."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) bàn về môi trường và cách bảo vệ Trái Đất."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1 và loại 2 trong bối cảnh môi trường (If we recycle more, we will reduce waste — Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải; If everyone used public transport, the air would be cleaner — Nếu mọi người dùng giao thông công cộng, không khí sẽ sạch hơn); cấu trúc suggest + V-ing và It is important to … (It is important to save water — Tiết kiệm nước là quan trọng)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 10 — Planet Earth (Hành tinh Trái Đất) bàn về môi trường và cách bảo vệ Trái Đất. Từ vựng: planet (hành tinh), climate change (biến đổi khí hậu), global warming (nóng lên toàn cầu), pollution (ô nhiễm), recycle (tái chế), renewable energy (năng lượng tái tạo), ecosystem (hệ sinh thái), carbon footprint (dấu chân carbon).
- Tổng kết ghi nhớ: Học từ vựng về môi trường: ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo.; Ôn lại câu điều kiện loại 1 và loại 2 qua chủ đề môi trường.; Dùng should, must, It is important/necessary to để đưa ra giải pháp.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- If we plant more trees, the air will become fresher. (Nếu chúng ta trồng nhiều cây hơn, không khí sẽ trong lành hơn.)
- If factories didn't release waste into rivers, fish would survive. (Nếu các nhà máy không xả thải ra sông, cá sẽ sống sót.)
- We should turn off the lights when we leave the room. (Chúng ta nên tắt đèn khi rời khỏi phòng.)
- It is necessary to protect forests because they are home to many species. (Bảo vệ rừng là cần thiết vì rừng là nơi sinh sống của nhiều loài.)*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 10: Planet Earth (Học từ vựng về môi trường: ô nhiễm, tái chế, năng lượng tái tạo.; Ôn lại câu điều kiện loại 1 và loại 2 qua chủ đề môi trường.; Dùng should, must, It is important/necessary to để đưa ra giải pháp.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: câu 1 là điều kiện loại 1 (thật); câu 2 là điều kiện loại 2 (giả định); câu 4 dùng It is necessary to … nhấn mạnh sự cần thiết.
- Bài 4: a) balanced b) junk food c) exercise d) stress
- Bài 5: a) eat b) shouldn't c) since
- Bài 6: a) The more you exercise, the healthier you become. b) The less you sleep, the more tired you feel.
